détrempe

Học thuật
Thân thiện
détrempe

L'artiste mélange les pigments avec de la colle pour préparer sa détrempe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Hội họa) Màu keo: Một loại chất liệu hội họa trong đó bột màu được hòa tan với nước một chất kết dính như keo, hồ, hoặc trứng. Kết quảmột lớp màu mờ, mịn.
    • (Hội họa) Tranh màu keo: Chỉ một bức tranh được vẽ bằng kỹ thuật sử dụng màu keo.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Tác phẩm tầm thường, kém chất lượng: Dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật (thườngtranh) giá trị thấp, chất lượng kém.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Kỹ thuật) Sự ram (thép): Một quy trình xửnhiệt trong luyện kim, nhằm giảm độ cứng độ giòn của thép sau khi tôi, bằng cách nung nóng đến một nhiệt độ nhất định rồi làm nguội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Hội họa):

    • Les artistes médiévaux utilisaient souvent la détrempe pour les enluminures. (Các nghệ sĩ thời Trung Cổ thường sử dụng màu keo cho các bản thảo tô điểm.)
    • Ce musée expose une magnifique détrempe du XVe siècle. (Bảo tàng này trưng bày một bức tranh màu keo tuyệt đẹp từ thế kỷ XV.)
    • Ne perds pas ton temps à regarder cette détrempe. (Đừng phí thời gian xem tác phẩm tầm thường đó.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • La détrempe est une étape cruciale pour assurer la ductilité de l'acier. (Sự rammột bước quan trọng để đảm bảo tính dẻo của thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peindre à la détrempe": Vẽ bằng màu keo, kỹ thuật vẽ tranh màu keo.
    • Il a appris à peindre à la détrempe à l'école des Beaux-Arts. (Anh ấy đã học cách vẽ tranh màu keo tại trường Mỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Détremper (Động từ):
    • (Nghĩa thông thường): Làm nhão ra, pha loãng (bằng nước). Détremper de la farine. (Pha bột với nước.)
    • (Hội họa): Pha chế màu keo.
    • (Kỹ thuật): Ram (thép).
Từ đồng nghĩa
  • (Hội họa): (từ mượn tiếng Ý, cùng chỉ kỹ thuật màu keo).
  • (Nghĩa bóng, tác phẩm kém): , (thân mật, chỉ tác phẩm nghệ thuật tồi).
  • (Kỹ thuật): (sự ủ, ram - một thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la détrempe!": (Thân mật) Đồ bỏ đi! Thứ vô giá trị!
    • Tu appelles ça de l'art ? C'est de la détrempe ! (Cậu gọi thứ đónghệ thuật à? Đồ bỏ đi!)
détrempe

L'artiste mélange les pigments avec de la colle pour préparer sa détrempe.

danh từ giống cái
  1. (hội họa) màu keo
  2. (hội họa) tranh màu keo
    • oeuvre en détrempe
      (thân mật) tác phẩm tầm thường
danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự ram (thép)

Từ chứa "détrempe"