détremper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hòa nước, nhào (bột, vữa, v.v.): Hành động trộn một chất bột khô với nước hoặc chất lỏng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất, thường đặc hoặc dẻo.
    • Làm ướt sũng, làm nhão ra: Hành động làm cho một vật thể (thườngđất, đường) trở nên ẩm ướt mềm nhão do tiếp xúc với quá nhiều nước.
    • (Kỹ thuật) Ram: Một quy trình xửnhiệt trong luyện kim, làm nguội thép đã được tôi cứngnhiệt độ cao để giảm bớt độ cứng giòn, tăng độ dẻo dai.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le boulanger détrempe la farine avec de l'eau pour faire la pâte. (Người thợ làm bánh hòa nước vào bột để nhào bột.)
    • Détremper du mortier có nghĩanhào vữa.
    • La pluie a détrempé les chemins. (Cơn mưa đã làm nhão đường sá.)
    • Détremper l'acier có nghĩaram thép.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Détremper une couleur (hội họa): Pha loãng màu vẽ với nước hoặc chất lỏng khác.

    • Pour obtenir un lavis, il faut détremper l'aquarelle. (Để được một lớp màu nước mỏng, phải pha loãng màu nước.)
  • Être détrempé (tính từ, dạng bị động): Bị ướt sũng, ướt như chuột lột.

    • Je suis rentré complètement détrempé après l'averse. (Tôi về nhà ướt sũng sau trận mưa rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Détrempe (danh từ từ): Chỉ một kỹ thuật hội họa sử dụng màu được hòa tan trong nước (màu keo, màu nước), hoặc bức tranh được vẽ bằng kỹ thuật đó.

    • La détrempe était une technique picturale courante au Moyen Âge. (Tranh màu keomột kỹ thuật hội họa phổ biến thời Trung Cổ.)
  • Tremper (động từ): Nhúng, ngâm vào chất lỏng. Đâyđộng từ gốc, trong khi "détremper" thường nhấn mạnh việc hòa tan hoặc làm biến đổi tính chất.

    • Tremper du pain dans la soupe. (Nhúng bánh mì vào súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Délayer: Pha loãng, hòa tan (một chất đặc vào chất lỏng).
  • Mouiller: Làm ướt.
  • Déformer par l'humidité: Làm biến dạng do ẩm ướt.
  • Ramollir: Làm mềm ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "détremper" trong tiếng Pháp. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "détremper".

ngoại động từ
  1. hòa nước, nhào
    • Détremper du mortier
      nhào vữa
    • La pluie a détrempé les chemins
      mưa làm nhão đường sá
  2. (kỹ thuật) ram
    • Détremper l'acier
      ram thép

Từ gần giống