détromper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho ai đó nhận ra sự sai lầm, sự hiểu lầm của mình; làm tỉnh ngộ, làm hết lầm: Hành động giúp một người thấy rằng điều họ tin tưởng, nghĩ hoặc nói là không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut le détromper avant qu'il ne prenne une mauvaise décision. (Phải làm cho anh ấy tỉnh ngộ trước khi anh ấy đưa ra một quyết định sai lầm.)
- Je croyais que c'était gratuit, mais elle m'a vite détrompé. (Tôi đã nghĩ rằng nó miễn phí, nhưng cô ấy đã nhanh chóng làm tôi hết lầm.)
- Si tu penses qu'il est honnête, laisse-moi te détromper. (Nếu bạn nghĩ anh ta trung thực, hãy để tôi làm bạn tỉnh ngộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se détromper" (tự động từ): Tự nhận ra mình đã sai, tự tỉnh ngộ.
- Il s'est finalement détrompé après avoir vu les preuves. (Cuối cùng anh ấy đã tự tỉnh ngộ sau khi nhìn thấy các bằng chứng.)
- Ne t'inquiète pas, il va vite se détromper. (Đừng lo, anh ta sẽ nhanh chóng tự nhận ra sai lầm thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Détrompeur (danh từ, hiếm gặp): Người làm cho người khác tỉnh ngộ.
- Tromper (ngoại động từ): Đánh lừa, lừa dối. ("Détromper" là hành động ngược lại với "tromper").
Từ đồng nghĩa
- Désabuser: Làm cho hết ảo tưởng, làm tỉnh ngộ.
- Corriger: Sửa chữa (một quan niệm sai lầm).
- Éclairer: Làm sáng tỏ, soi sáng (cho ai đó thấy sự thật).
Từ trái nghĩa
- Tromper: Đánh lừa, lừa dối.
- Abuser: Lừa gạt, làm cho có ảo tưởng.
- Confirmer (dans une erreur): Củng cố (một sai lầm).
ngoại động từ
- làm tỉnh ngộ, làm hết lầm
- Détromper un homme trop confiantlàm tỉnh ngộ một người cả tin