détromper

Học thuật
Thân thiện
détromper

Il a fallu un échec pour le détromper sur ses capacités.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho ai đó nhận ra sự sai lầm, sự hiểu lầm của mình; làm tỉnh ngộ, làm hết lầm: Hành động giúp một người thấy rằng điều họ tin tưởng, nghĩ hoặc nói là không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut le détromper avant qu'il ne prenne une mauvaise décision. (Phải làm cho anh ấy tỉnh ngộ trước khi anh ấy đưa ra một quyết định sai lầm.)
    • Je croyais que c'était gratuit, mais elle m'a vite détrompé. (Tôi đã nghĩ rằng miễn phí, nhưng ấy đã nhanh chóng làm tôi hết lầm.)
    • Si tu penses qu'il est honnête, laisse-moi te détromper. (Nếu bạn nghĩ anh ta trung thực, hãy để tôi làm bạn tỉnh ngộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se détromper" (tự động từ): Tự nhận ra mình đã sai, tự tỉnh ngộ.
    • Il s'est finalement détrompé après avoir vu les preuves. (Cuối cùng anh ấy đã tự tỉnh ngộ sau khi nhìn thấy các bằng chứng.)
    • Ne t'inquiète pas, il va vite se détromper. (Đừng lo, anh ta sẽ nhanh chóng tự nhận ra sai lầm thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Détrompeur (danh từ, hiếm gặp): Người làm cho người khác tỉnh ngộ.
  • Tromper (ngoại động từ): Đánh lừa, lừa dối. ("Détromper" là hành động ngược lại với "tromper").
Từ đồng nghĩa
  • Désabuser: Làm cho hết ảo tưởng, làm tỉnh ngộ.
  • Corriger: Sửa chữa (một quan niệm sai lầm).
  • Éclairer: Làm sáng tỏ, soi sáng (cho ai đó thấy sự thật).
Từ trái nghĩa
  • Tromper: Đánh lừa, lừa dối.
  • Abuser: Lừa gạt, làm cho ảo tưởng.
  • Confirmer (dans une erreur): Củng cố (một sai lầm).
détromper

Il a fallu un échec pour le détromper sur ses capacités.

ngoại động từ
  1. làm tỉnh ngộ, làm hết lầm
    • Détromper un homme trop confiant
      làm tỉnh ngộ một người cả tin

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "détromper"