détritus

Học thuật
Thân thiện
détritus

Des déchets et des détritus s'accumulent au bord du trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa chất, Địa lý) Vật vụn, mảnh vụn: Chỉ các mảnh đá, sỏi, cát, đất các vật liệu khác bị vỡ ra bị cuốn đi do quá trình xói mòn hoặc phong hóa.
    • Rác rưởi, đồ thừa thãi: Chỉ một đống hỗn độn các mảnh vỡ, đồ đạc vụn vặt không còn giá trị hoặc bị vứt bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lit de la rivière est couvert de détritus rocheux. (Lòng sông được phủ bởi những mảnh đá vụn.)
    • Les rues étaient pleines de détritus après la fête. (Các con đường đầy rác rưởi sau bữa tiệc.)
    • L'érosion produit du détritus qui s'accumule au pied de la falaise. (Sự xói mòn tạo ra vật vụn tích tụ dưới chân vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Détritus organique: mảnh vụn hữu cơ (như cây khô, xác động vật phân hủy).
    • Les détritus organiques enrichissent le sol. (Các mảnh vụn hữu cơ làm giàu cho đất.)
  • Détritus culturel / intellectuel: dùng một cách ẩn dụ để chỉ những tàn dư, sản phẩm còn sót lại không giá trị của một nền văn hóa, một hệ tư tưởng.
    • Ce livre n'est que le détritus d'une époque révolue. (Cuốn sách này chỉtàn dư của một thời đại đã qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Détritique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của vật vụn.
    • Roches détritiques (đá trầm tích vụn).
  • Déchets (danh từ giống đực số nhiều): rác thải (nghĩa rộng phổ biến hơn, thường chỉ chất thải của con người).
  • Débris (danh từ giống đực): mảnh vỡ, mảnh vụn (thường từ một vật thể lớn bị phá vỡ, như tòa nhà, xe cộ).
Từ đồng nghĩa
  • Décombres: gạch vụn, đổ nát (từ một công trình xây dựng).
  • Rejets: chất thải, vật loại bỏ.
  • Vestiges: tàn tích, dấu vết còn sót lại (có thể mang tính lịch sử, trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être réduit à l'état de détritus: bị biến thành rác rưởi, trở nên vô giá trị.
    • Après l'incendie, la maison n'était plus qu'un amas de détritus. (Sau vụ hỏa hoạn, ngôi nhà chỉ cònmột đống rác.)
détritus

Des déchets et des détritus s'accumulent au bord du trottoir.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) vật vụn
  2. mảnh vụn; rác rưởi