détumescence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xẹp xuống, sự giảm sưng: Trong y học, "détumescence" chỉ quá trình một bộ phận cơ thể bị sưng hoặc phồng lên trở lại trạng thái bình thường, giảm kích thước và độ căng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La détumescence de l'œdème est un bon signe. (Sự xẹp của phù nề là một dấu hiệu tốt.)
- Le médecin observe la détumescence de la zone inflammée. (Bác sĩ quan sát sự giảm sưng của vùng bị viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "détumescence complète": sự xẹp hoàn toàn.
- On attend la détumescence complète avant de retirer le pansement. (Người ta chờ sự xẹp hoàn toàn trước khi tháo băng.)
- "période de détumescence": giai đoạn xẹp xuống.
- La période de détumescence peut durer plusieurs jours. (Giai đoạn xẹp xuống có thể kéo dài vài ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Détumescent (adj): có tính chất xẹp xuống, làm giảm sưng.
- Un effet détumescent. (Một hiệu ứng làm giảm sưng.)
- Tuméfaction (n.f): sự sưng lên, sự phồng lên (nghĩa trái ngược).
- La tuméfaction est suivie de la détumescence. (Sự sưng lên được theo sau bởi sự xẹp xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Déflation: sự xẹp, sự làm xẹp (thường dùng trong các ngữ cảnh khác, ít dùng trong y học).
- Résorption: sự tiêu đi, sự hấp thu lại (thường dùng cho dịch hoặc khối u).
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
danh từ giống cái
- (y học) sự xẹp