tumescence

/tju:'mesns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự sưng phù: Trạng thái một bộ phận cơ thể bị phồng lên hoặc sưng lên do tích tụ chất lỏng hoặc tăng lưu lượng máu.
    • (Từ hiếm, ít dùng) Sự cương (dương vật): Trạng thái cương cứng của dương vật, thường do tăng lưu lượng máu đến cơ quan này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La tumescence de la cheville après la blessure est inquiétante. (Sự sưng phùmắt cá chân sau chấn thương rất đáng lo ngại.)
    • Ce médicament peut provoquer une tumescence comme effet secondaire. (Thuốc này có thể gây ra sự sưng phù như một tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tumescence pénienne": sự cương dương vật.

    • La tumescence pénienne est un processus physiologique complexe. (Sự cương dương vậtmột quá trình sinhphức tạp.)
  • "Tumescence matinale": sự cương cứng vào buổi sáng.

    • La tumescence matinale est un phénomène normal chez les hommes en bonne santé. (Sự cương cứng vào buổi sángmột hiện tượng bình thườngnam giới khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumescent (adjectif): (thuộc về) sự sưng phù, phồng lên.

    • Un tissu tumescent. ( bị sưng phù.)
  • Détumescence (nom féminin): sự xẹp xuống, sự giảm sưng.

    • La période de détumescence. (Giai đoạn xẹp xuống / giảm sưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gonflement: sự phồng lên, sưng lên.
  • Œdème: (y học) phù, sự tích tụ dịch gây sưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "tumescence")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tumescence")

danh từ giống cái (y học)
  1. sự sưng phù
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cương (dương vật)

Từ chứa "tumescence"

Từ có nhắc đến "tumescence"