tumescence

/tju:'mesns/
danh từ giống cái (y học)
  1. sự sưng phù
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cương (dương vật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tumescence"

Từ có nhắc đến "tumescence"