dévalorisation

Học thuật
Thân thiện
dévalorisation

La dévalorisation de la monnaie affecte les prix des produits importés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giảm giá, sự sụt giá: Hành động hoặc quá trình làm giảm giá trị của một thứ đó, thườngtiền tệ, hàng hóa, hoặc tài sản.
    • Sự đánh giá thấp, sự coi thường: Hành động làm giảm giá trị tinh thần, đạo đức hoặc xã hội của một người, một nhóm hoặc một khái niệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dévalorisation du yen japonais inquiète les marchés. (Sự sụt giá của đồng yên Nhật khiến các thị trường lo ngại.)
    • La dévalorisation des produits agricoles a affecté les revenus des fermiers. (Sự giảm giá các sản phẩm nông nghiệp đã ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân.)
    • Il souffre de la dévalorisation constante de ses compétences par son supérieur. (Anh ấy chịu đựng việc năng lực của mình liên tục bị đánh giá thấp bởi cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dévalorisation monétaire: sự mất giá tiền tệ.

    • La dévalorisation monétaire peut entraîner une inflation. (Sự mất giá tiền tệ có thể dẫn đến lạm phát.)
  • Dévalorisation de soi: sự tự đánh giá thấp bản thân.

    • Après plusieurs échecs, il a sombré dans une profonde dévalorisation de soi. (Sau nhiều thất bại, anh ta đã chìm vào sự tự đánh giá thấp bản thân sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévaloriser (động từ): làm giảm giá trị, đánh giá thấp.

    • Ces commentaires dévalorisent son travail. (Những bình luận này làm giảm giá trị công việc của ấy.)
  • Revalorisation (danh từ giống cái): sự tăng giá trị trở lại, sự phục hồi giá trị (từ trái nghĩa).

    • La revalorisation du métier d'enseignant est nécessaire. (Việc nâng cao giá trị của nghề giáo viêncần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépréciation: sự giảm giá, sự khấu hao (thường dùng trong tài chính, kế toán).
  • Minimisation: sự giảm thiểu, sự coi nhẹ.
  • Dénigrement: sự chê bai, sự bôi nhọ (nhấn mạnh khía cạnh phỉ báng).
Các cụm từ liên quan
  • Être en dévalorisation: đang bị giảm giá trị.
    • Cette monnaie est en dévalorisation constante. (Đồng tiền này đang bị giảm giá trị liên tục.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dévalorisation")

dévalorisation

La dévalorisation de la monnaie affecte les prix des produits importés.

danh từ giống cái
  1. sự giảm giá, sự sụt giá (tiền tệ, hàng hóa...)

Từ trái nghĩa