développante

Học thuật
Thân thiện
développante

Une développante est tracée à partir d'un cercle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Đường thân khai: Trong hình học, đâymột đường cong được tạo ra bằng cách "cuộn" một đường thẳng (gọi là đường pháp tuyến) dọc theo một đường cong cho trước (gọi là đường cơ sở). Mỗi điểm trên đường thân khaiđiểm cuối của một sợi dây được kéo căng cuộn ra từ đường cơ sở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La développante d'un cercle est une courbe importante en mécanique. (Đường thân khai của một đường trònmột đường cong quan trọng trong cơ học.)
    • Pour construire cette courbe, il faut d'abord tracer sa développante. (Để xây dựng đường cong này, trước tiên phải vẽ đường thân khai của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "développante d'une courbe": đường thân khai của một đường cong.
    • L'étude des développantes est essentielle pour la conception des engrenages. (Việc nghiên cứu các đường thân khaithiết yếu cho việc thiết kế bánh răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Développer (động từ): triển khai, phát triển, khai triển (trong toán học).
  • Développé, développée (tính từ/động tính từ quá khứ): được phát triển, được khai triển.
  • Développement (danh từ giống đực): sự phát triển, sự khai triển.
Từ đồng nghĩa
  • Courbe développante (cụm danh từ): đường cong thân khai.
  • Involute (từ tiếng Anh, được dùng trong ngữ cảnh toán học quốc tế): đường thân khai.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong toán học, hình học cơ học kỹ thuật (đặc biệt trong thiết kế bánh răng). không có nghĩa phổ thông thông dụng.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ chính xác phổ biến"đường thân khai".
développante

Une développante est tracée à partir d'un cercle.

danh từ giống cái
  1. (toán học) đường thân khai