dévergondage

danh từ giống đực
  1. sự phóng đãng, sự dâm loạn
  2. (nghĩa bóng) sự phóng túng, sự lung tung
    • Dévergondage d'imagination
      sự tưởng tượng lung tung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa