sagesse

Học thuật
Thân thiện
sagesse

Une grand-mère partage sa sagesse avec ses petits-enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khôn ngoan, sự khôn khéo: Phẩm chất của người hiểu biết sâu sắc, khả năng phán đoán hành xử đúng đắn dựa trên kinh nghiệm trí.
    • Tính ngoan ngoãn: Hành vi biết vâng lời cư xử đúng mực, thường dùng cho trẻ em.
    • Sự đứng đắn: Phẩm hạnh, cách cư xử đoan trang nghiêm túc, thường được kỳ vọngphụ nữ trong một số ngữ cảnh văn hóa.
    • Sự đúng mực; sự thận trọng: Hành động hoặc thái độ chừng mực, không thái quá, được cân nhắc kỹ lưỡng.
    • Đạo: Hệ thống triết lý, lời dạy về cách sống các chânsâu sắc được đúc kết bởi các bậc hiền triết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La sagesse vient avec l'âge. (Sự khôn ngoan đến cùng với tuổi tác.)
    • Les enfants ont fait preuve d'une grande sagesse aujourd'hui. (Bọn trẻ đã thể hiện sự ngoan ngoãn rất lớn hôm nay.)
    • Elle est admirée pour sa sagesse et sa dignité. ( ấy được ngưỡng mộ sự đứng đắn phẩm giá của mình.)
    • Il a agi avec une sagesse remarquable dans cette affaire délicate. (Anh ấy đã hành động với sự thận trọng đáng chú ý trong vụ việc tế nhị này.)
    • Nous étudions la sagesse des anciens philosophes. (Chúng tôi nghiên cứu đạocủa các triết gia cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dent de sagesse": răng khôn (răng hàm mọc cuối cùngngười trưởng thành).

    • Il doit se faire enlever une dent de sagesse. (Anh ấy phải nhổ một chiếc răng khôn.)
  • "la sagesse des nations": đạocuộc sống (những bài học, chânphổ quát được đúc kết từ kinh nghiệm sống, thường thể hiện qua tục ngữ).

    • Ce proverbe relève de la sagesse des nations. (Câu tục ngữ này thuộc về đạocuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Sage (adj): khôn ngoan, đứng đắn, ngoan ngoãn.

    • C'est une décision sage. (Đómột quyết định khôn ngoan.)
  • Sagement (adv): một cách khôn ngoan, ngoan ngoãn.

    • L'enfant a écouté sagement. (Đứa trẻ đã lắng nghe một cách ngoan ngoãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudence: sự thận trọng, sự cẩn trọng.
  • Bon sens: lẽ thường, lương tri.
  • Docilité: tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn (đối với nghĩa "tính ngoan ngoãn").
Thành ngữ liên quan
  • Agir avec sagesse: hành động một cách khôn ngoan.

    • Dans cette situation, il faut agir avec sagesse. (Trong tình huống này, cần phải hành động một cách khôn ngoan.)
  • Parler avec sagesse: nói năng đúng mực, khôn ngoan.

    • Le vieil homme parle toujours avec sagesse. (Người đàn ông lớn tuổi luôn nói năng một cách khôn ngoan.)
sagesse

Une grand-mère partage sa sagesse avec ses petits-enfants.

danh từ giống cái
  1. sự khôn ngoan, sự khôn khéo
    • Agir avec sagesse
      hành động khôn ngoan
  2. tính ngoan ngoãn (của trẻ em)
  3. sự đứng đắn (của phụ nữ)
  4. sự đúng mực; sự thận trọng
    • La sagesse de ses prétentions
      tham vọng đúng mực
  5. đạo lý (của các bậc hiền triết)
    • La sagesse d'Aristote
      đạo lý A-ri-xtốt
    • dent de sagesse
      xem dent
    • la sagesse des nations
      đạocuộc sống (đã đúc thành ngạn ngữ)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sagesse"