sagesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khôn ngoan, sự khôn khéo: Phẩm chất của người có hiểu biết sâu sắc, có khả năng phán đoán và hành xử đúng đắn dựa trên kinh nghiệm và lý trí.
- Tính ngoan ngoãn: Hành vi biết vâng lời và cư xử đúng mực, thường dùng cho trẻ em.
- Sự đứng đắn: Phẩm hạnh, cách cư xử đoan trang và nghiêm túc, thường được kỳ vọng ở phụ nữ trong một số ngữ cảnh văn hóa.
- Sự đúng mực; sự thận trọng: Hành động hoặc thái độ có chừng mực, không thái quá, và được cân nhắc kỹ lưỡng.
- Đạo lý: Hệ thống triết lý, lời dạy về cách sống và các chân lý sâu sắc được đúc kết bởi các bậc hiền triết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sagesse vient avec l'âge. (Sự khôn ngoan đến cùng với tuổi tác.)
- Les enfants ont fait preuve d'une grande sagesse aujourd'hui. (Bọn trẻ đã thể hiện sự ngoan ngoãn rất lớn hôm nay.)
- Elle est admirée pour sa sagesse et sa dignité. (Bà ấy được ngưỡng mộ vì sự đứng đắn và phẩm giá của mình.)
- Il a agi avec une sagesse remarquable dans cette affaire délicate. (Anh ấy đã hành động với sự thận trọng đáng chú ý trong vụ việc tế nhị này.)
- Nous étudions la sagesse des anciens philosophes. (Chúng tôi nghiên cứu đạo lý của các triết gia cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dent de sagesse": răng khôn (răng hàm mọc cuối cùng ở người trưởng thành).
- Il doit se faire enlever une dent de sagesse. (Anh ấy phải nhổ một chiếc răng khôn.)
"la sagesse des nations": đạo lý cuộc sống (những bài học, chân lý phổ quát được đúc kết từ kinh nghiệm sống, thường thể hiện qua tục ngữ).
- Ce proverbe relève de la sagesse des nations. (Câu tục ngữ này thuộc về đạo lý cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Sage (adj): khôn ngoan, đứng đắn, ngoan ngoãn.
- C'est une décision sage. (Đó là một quyết định khôn ngoan.)
Sagement (adv): một cách khôn ngoan, ngoan ngoãn.
- L'enfant a écouté sagement. (Đứa trẻ đã lắng nghe một cách ngoan ngoãn.)
Từ đồng nghĩa
- Prudence: sự thận trọng, sự cẩn trọng.
- Bon sens: lẽ thường, lương tri.
- Docilité: tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn (đối với nghĩa "tính ngoan ngoãn").
Thành ngữ liên quan
Agir avec sagesse: hành động một cách khôn ngoan.
- Dans cette situation, il faut agir avec sagesse. (Trong tình huống này, cần phải hành động một cách khôn ngoan.)
Parler avec sagesse: nói năng đúng mực, khôn ngoan.
- Le vieil homme parle toujours avec sagesse. (Người đàn ông lớn tuổi luôn nói năng một cách khôn ngoan.)
danh từ giống cái
- sự khôn ngoan, sự khôn khéo
- Agir avec sagessehành động khôn ngoan
- tính ngoan ngoãn (của trẻ em)
- sự đứng đắn (của phụ nữ)
- sự đúng mực; sự thận trọng
- La sagesse de ses prétentionstham vọng đúng mực
- đạo lý (của các bậc hiền triết)
- La sagesse d'Aristoteđạo lý A-ri-xtốt
- dent de sagessexem dent
- la sagesse des nationsđạo lý cuộc sống (đã đúc thành ngạn ngữ)