dévernissage

Học thuật
Thân thiện
dévernissage

L'artiste procède au dévernissage d'un vieux tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bỏ lớp véc-ni: Hành động loại bỏ lớp véc-ni (một lớp phủ bóng, trong suốt) đã được phủ lên bề mặt một vật thể, thườngđồ gỗ hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dévernissage de cette ancienne table a révélé un beau bois massif. (Việc bỏ lớp véc-ni của chiếc bàn cổ này đã làm lộ ra một lớp gỗ nguyên khối đẹp.)
    • La restauration du tableau a commencé par un dévernissage minutieux. (Việc phục chế bức tranh bắt đầu bằng một thao tác bỏ lớp véc-ni tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh bảo tồn phục chế nghệ thuật, "dévernissage" là một bước kỹ thuật quan trọng để loại bỏ lớp véc-ni , bịvàng hoặc hư hỏng, nhằm phục hồi vẻ đẹp nguyên bản của tác phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Vernis (danh từ giống đực): Véc-ni, lớp sơn bóng.
  • Vernissage (danh từ giống đực): Lễ khai mạc triển lãm (nghĩa gốc là "sự phủ véc-ni" lên tranh); hành động phủ véc-ni.
  • Dévernir (động từ): Bỏ lớp véc-ni, thực hiện việc "dévernissage".
Từ đồng nghĩa
  • Enlèvement du vernis: Sự loại bỏ lớp véc-ni.
  • Décapage (trong một số ngữ cảnh): Sự tẩy sơn, tẩy lớp phủ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc bỏ véc-ni).
dévernissage

L'artiste procède au dévernissage d'un vieux tableau.

danh từ giống đực
  1. sự bỏ lớp véc ni

Từ trái nghĩa