vernissage

Học thuật
Thân thiện
vernissage

L'artiste accueille les invités au vernissage de son exposition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Buổi tiếp khách trước khi khai mạc triển lãm tranh: Một sự kiện riêng tư, thường dành cho những người được mời (như nhà báo, nhà phê bình, bạn bè của nghệ sĩ, nhà sưu tập) để xem các tác phẩm trước khi triển lãm chính thức mở cửa cho công chúng.
    • Buổi véc-ni: Tên gọi này bắt nguồn từ truyền thống các họa hoàn thiện bức tranh sơn dầu bằng một lớp véc-ni bóng vào ngày trước khi khai mạc triển lãm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artiste a invité ses proches au vernissage de son exposition. (Họa đã mời những người thân thiết đến buổi tiếp khách trước khi khai mạc triển lãm của anh ấy.)
    • Le vernissage aura lieu vendredi soir, l'exposition ouvrira au public samedi matin. (Buổi tiếp khách sẽ diễn ra vào tối thứ Sáu, triển lãm sẽ mở cửa cho công chúng vào sáng thứ Bảy.)
    • J'ai rencontré le peintre lors du vernissage. (Tôi đã gặp họa tại buổi tiếp khách trước khai mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assister à un vernissage": Tham dự một buổi tiếp khách trước khai mạc triển lãm.

    • Il aime assister aux vernissages pour découvrir de nouveaux artistes. (Anh ấy thích tham dự các buổi tiếp khách để khám phá những nghệ sĩ mới.)
  • "Vernissage privé": Buổi tiếp khách riêng tư, thường danh sách khách mời hạn chế hơn.

    • La galerie organise un vernissage privé pour les collectionneurs. (Phòng tranh tổ chức một buổi tiếp khách riêng tư cho các nhà sưu tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Vernisser (động từ): Tráng men (đồ gốm). (Người thợ thủ công tráng men đồ gốm.)
  • Vernis (danh từ giống đực): Véc-ni, chất bóng. (phết một lớp véc-ni lên một bức tranh).
Từ đồng nghĩa
  • Pré-inauguration: Sự kiện trước lễ khai mạc.
  • Soirée d'ouverture / Soirée d'inauguration: Buổi tối khai mạc (cách gọi hiện đại, ít chuyên biệt hơn "vernissage").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "vernissage" là danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vernissage".)

vernissage

L'artiste accueille les invités au vernissage de son exposition.

danh từ giống đực
  1. sự đánh véc ni, sự quang dầu
  2. sự tráng men trong (đồ gốm)
  3. (hội họa) buổi véc ni (buổi tiếp trước lúc khai mạc triển lãm tranh)

Từ chứa "vernissage"