déverrouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mở then cài: Hành động mở một cơ chế khóa đơn giản, thườngthen cài hoặc chốt, để mở cửa hoặc vật dụng.
    • Thả, phóng thích: Hành động giải phóng ai đó hoặc thứ đó khỏi trạng thái bị giam giữ hoặc khóa chặt.
    • Mở khóa nòng (súng): Trong ngữ cảnh quân sự hoặc vũ khí, chỉ hành động mở khóa cơ chế nòng súng để sẵn sàng hoạt động hoặc tháo dỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut déverrouiller la porte pour sortir. (Phải mở then cài cửa ra để ra ngoài.)
    • Les autorités ont décidé de déverrouiller les prisonniers politiques. (Nhà chức trách đã quyết định thả cácnhân chính trị.)
    • Le soldat a déverrouillé son fusil avant de le nettoyer. (Người lính đã mở khóa nòng súng trước khi lau chùi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Déverrouiller une situation: (Nghĩa bóng) Mở ra, tháo gỡ một tình huống bế tắc hoặc khó khăn.

    • Cette nouvelle proposition pourrait déverrouiller les négociations. (Đề xuất mới này có thể tháo gỡ các cuộc đàm phán.)
  • Déverrouiller un téléphone/un écran: Mở khóa màn hình điện thoại hoặc thiết bị điện tử (nghĩa hiện đại, phổ biến).

    • Déverrouille ton téléphone pour que je puisse voir la photo. (Hãy mở khóa điện thoại của anh để tôi có thể xem bức ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Verrouiller (ngoại động từ): Khóa, then cài lại. (Từ trái nghĩa trực tiếp).

    • N'oublie pas de verrouiller la porte en partant. (Đừng quên khóa cửa khi ra đi.)
  • Déverrouillage (danh từ): Hành động mở khóa, sự mở then cài.

    • Le déverrouillage de l'écran est rapide avec cette nouvelle technologie. (Việc mở khóa màn hình rất nhanh với công nghệ mới này.)
  • Verrou (danh từ): Then cửa, chốt khóa.

    • Le verrou de la porte est rouillé. (Then cửa đã bị gỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrir: Mở ra (nghĩa chung).
  • Libérer: Giải phóng, thả ra (nghĩa "phóng thích").
  • Débloquer: Mở khóa, tháo chặn (nghĩa tương tự, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trong tiếng Pháp tương đương trực tiếp với cấu trúc này. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua ngữ cảnh hoặc giới từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déverrouiller" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. mở then cài
    • Déverrouiller une porte
      mở then cài cửa
  2. thả, phóng thích
    • Déverrouiller des prisonniers
      thả , phóng thích
  3. mở khóa nòng (súng)

Từ trái nghĩa