verrouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cài chốt, cài then (cửa): Hành động dùng chốt hoặc then để đóng chặt một cánh cửa hoặc cửa sổ.
- Đóng khóa nòng (súng): Hành động đóng khóa nòng súng để chuẩn bị bắn hoặc để an toàn.
- Bỏ tù, giam lại: Hành động nhốt hoặc giam giữ một người nào đó, thường là tù nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Phải cài then cửa trước khi đi ngủ.)
- (Người lính đã đóng khóa nòng súng của anh ta.)
- (Các cai ngục đã nhốt người tù vào trong xà lim của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Verrouiller un système": Khóa một hệ thống, làm cho nó không thể truy cập hoặc hoạt động được nếu không có mật mã hoặc khóa.
- N'oubliez pas de verrouiller votre ordinateur quand vous partez. (Đừng quên khóa máy tính của bạn khi bạn rời đi.)
- "Verrouiller une situation": Làm cho một tình huống trở nên cứng nhắc, không thể thay đổi hoặc thương lượng được.
- Cette décision verrouille les négociations. (Quyết định này khóa chặt các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Verrou (danh từ): Cái chốt, then cửa.
- Le verrou de la porte est rouillé. (Cái then cửa bị gỉ sét.)
- Verrouillage (danh từ): Hành động khóa, sự khóa lại; tình trạng bị khóa.
- Le verrouillage centralisé est très pratique. (Hệ thống khóa tập trung rất tiện lợi.)
- Déverrouiller (ngoại động từ): Mở chốt, mở khóa (nghĩa đối lập).
- Il faut déverrouiller la porte pour sortir. (Phải mở then cửa để ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Fermer à clé: Đóng khóa (bằng chìa khóa).
- Bloquer: Chặn lại, khóa chặt (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
- Enfermer: Nhốt lại, giam lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các ý nghĩa thường được thể hiện qua động từ đơn hoặc kết hợp với giới từ tạo thành cụm động từ.) - Se verrouiller (động từ phản thân): Tự khóa lại. - La porte se verrouille automatiquement. (Cánh cửa tự động khóa lại.)
Thành ngữ liên quan
- Mettre sous les verrous: Bỏ tù, tống giam (một cách diễn đạt cố định).
- Le criminel a été mis sous les verrous. (Tên tội phạm đã bị tống giam.)
ngoại động từ
- cài chốt, cài then (cửa)
- đóng khóa nòng (súng)
- bỏ tù, giam lại
- Verrouiller un prisonniergiam một người tù lại