dévidage

Học thuật
Thân thiện
dévidage

Une ouvrière effectue le dévidage d'une bobine de fil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động tháo chỉ, sợi từ một cuộn lớn hoặc một ống chỉ để cuộn lại thành một cuộn nhỏ hơn hoặc hình dạng khác, thường bằng một dụng cụ như guồng quay tay hoặc máy quay chỉ. Quá trình này thường được thực hiện trong ngành dệt may, thủ công dệt, hoặc đan lát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dévidage de la laine est une étape importante avant le tricot. (Việc tháo cuộn lại lenmột bước quan trọng trước khi đan.)
    • Elle a passé l'après-midi au dévidage des fils pour son métier à tisser. ( ấy đã dành cả buổi chiều để tháo chỉ cho khung dệt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dévidage à la main": tháo cuộn chỉ bằng tay (không dùng máy).

    • Le dévidage à la main permet un meilleur contrôle de la tension du fil. (Việc tháo chỉ bằng tay cho phép kiểm soát độ căng của sợi tốt hơn.)
  • "Bobinage et dévidage": cuộn chỉ tháo chỉ (thường nói về hai quy trình ngược chiều nhau trong xửsợi).

    • Cette machine assure à la fois le bobinage et le dévidage. (Máy này đảm bảo cả việc cuộn chỉ tháo chỉ.)
Biến thể từ liên quan
  • Dévider (động từ): tháo (chỉ, sợi) ra để cuộn lại.

    • Elle doit dévider cette bobine de soie. ( ấy phải tháo cuộn chỉ tơ lụa này ra.)
  • Dévidoir (danh từ giống đực): guồng quay tay, máy quay chỉ dùng để tháo cuộn chỉ.

    • Un dévidoir ancien était exposé au musée. (Một chiếc guồng quay tay cổ được trưng bày tại bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déroulage (sự tháo cuộn, mở cuộn): Có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không chỉ dành riêng cho chỉ sợi.
  • Mise en écheveau (sự cuộn thành từng chỉ): Chỉ một hình thức cụ thể sau khi tháo chỉ.
Các cụm từ liên quan
  • Être au dévidage: đang trong quá trình tháo chỉ (cách nói ẩn dụ, hiếm gặp).
    • Avec tous ces problèmes, je suis constamment au dévidage. (Với tất cả những vấn đề này, tôi liên tục phải "gỡ rối".) Lưu ý: Đâycách dùng ẩn dụ, so sánh việc giải quyết vấn đề phức tạp với việc tháo chỉ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dévidage". Tuy nhiên, động từ "dévider" có thể xuất hiện trong các cách diễn đạt ẩn dụ.
    • "Dévider son chapelet" (nghĩa đen: tháo tràng hạt; nghĩa bóng): kể lể, than vãn dài dòng về những điều phiền muộn.
    • "Dévider des paroles/ses pensées": nói ra, thổ lộ suy nghĩ một cách liên tục dài dòng.
dévidage

Une ouvrière effectue le dévidage d'une bobine de fil.

danh từ giống đực
  1. sự tháo (chỉsót chỉ) ra cuộn lại thài cúi; sự tháo (chỉcon cúi) ra cuộn lại thành cuộn

Từ trái nghĩa