enroulement

Học thuật
Thân thiện
enroulement

Le technicien vérifie l'enroulement du fil de cuivre sur le noyau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cuộn, sự quấn: Hành động làm cho một vật dài mềm (như dây, sợi, dải) tạo thành các vòng tròn hoặc hình xoắn ốc xung quanh một vật khác hoặc chính .
    • (Điện học) Cuộn dây: Một bộ phận trong thiết bị điện hoặc điện tử, được tạo thành từ một dây dẫn (thườngđồng) được quấn thành nhiều vòng xung quanh một lõi.
    • (Kiến trúc) Nếp cuộn: Một chi tiết trang trí kiến trúc hình dạng xoắn hoặc cuộn tròn, thường thấy trong các họa tiết trang trí.
    • (Nông nghiệp) Bệnh cuốn lá: Một loại bệnhthực vật (ví dụ: ở cây khoai tây) khiến cho cây bị cuộn lại một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enroulement du fil autour de la bobine est précis. (Việc quấn sợi quanh ống chỉ rất chính xác.)
    • Le transformateur contient un enroulement primaire et un secondaire. (Máy biến áp chứa một cuộn dây sơ cấp một cuộn dây thứ cấp.)
    • La chapelle est décorée de magnifiques enroulements de pierre. (Nhà nguyện được trang trí bằng những nếp cuộn bằng đá tuyệt đẹp.)
    • L'enroulement des feuilles est un symptôme de cette maladie virale. (Hiện tượng bị cuốn lạimột triệu chứng của bệnh virus này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enroulement hélicoïdal": Sự cuộn theo hình xoắn ốc.

    • L'ADN a une structure d'enroulement hélicoïdal. (ADN cấu trúc cuộn xoắn ốc.)
  • "Enroulement en couches": Cuộn dây theo từng lớp (trong kỹ thuật điện).

    • Ce type d'enroulement en couches réduit les pertes d'énergie. (Loại cuộn dây theo từng lớp này làm giảm tổn hao năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrouler (động từ): cuộn lại, quấn lại.

    • Il faut enrouler le câble après utilisation. (Phải cuộn dây cáp lại sau khi sử dụng.)
  • Enroulé, -e (tính từ): được cuộn lại, ở trạng thái cuộn.

    • Une feuille enroulée. (Một chiếc bị cuốn lại.)
  • Déroulement (danh từ giống đực): sự mở ra, sự triển khai (nghĩa trái ngược).

    • Le déroulement du programme se passe bien. (Việc triển khai chương trình diễn ra tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirale (danh từ giống cái): hình xoắn ốc (đặc biệt cho hình dạng).
  • Bobinage (danh từ giống đực): sự quấn, cuộn dây (chuyên ngành kỹ thuật điện).
  • Volute (danh từ giống cái): đường xoắn ốc, nếp cuộn (trong kiến trúc, trang trí).
Các cụm từ liên quan
  • Enroulement de câble: sự cuộn cáp, cuộn dây cáp.

    • L'enroulement de câble doit être fait soigneusement. (Việc cuộn dây cáp phải được thực hiện cẩn thận.)
  • Enroulement de ressort: sự cuộn xo.

    • L'enroulement de ressort détermine sa force. (Cách cuộn xo quyết định lực của .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enroulement")

enroulement

Le technicien vérifie l'enroulement du fil de cuivre sur le noyau.

danh từ giống đực
  1. sự cuộn, sự quấn
  2. (điện học) cuộn dây
  3. (kiến trúc) nếp cuộn
  4. bệnh cuốn lá (của khoai tây)