dùn
Định nghĩa
Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
- Nhường, đẩy trách nhiệm hoặc công việc cho người khác: "dùn" chỉ hành động chuyển giao việc gì đó (thường là việc không mong muốn) cho người khác làm thay, hoặc né tránh trách nhiệm.
- Đùn đẩy, đổ thừa: "dùn" cũng có nghĩa là đổ lỗi hoặc đẩy khó khăn sang người khác.
Động từ (cổ hoặc địa phương):
- Làm chậm, kéo dài thời gian: "dùn" đôi khi được dùng để chỉ việc trì hoãn, làm việc gì đó một cách chậm chạp hoặc không dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (nhường, đẩy trách nhiệm):
- Nó toàn dùn việc cho tôi làm. (Nó thường xuyên đẩy công việc cho tôi thay vì tự mình làm.)
- Đừng có dùn trách nhiệm cho người khác! (Đừng đổ trách nhiệm lên người khác!)
Nghĩa 2 (trì hoãn, kéo dài):
- Anh ấy cứ dùn mãi không chịu trả lời. (Anh ấy cứ trì hoãn, không chịu đưa ra câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dùn đẩy": hành động đẩy trách nhiệm hoặc công việc cho nhau một cách tiêu cực.
- Trong nhóm, mọi người cứ dùn đẩy nhau, không ai chịu làm. (Mọi người trong nhóm đùn đẩy trách nhiệm cho nhau, không ai tự nguyện làm việc.)
"dùn việc": né tránh, không muốn nhận việc.
- Cô ấy hay dùn việc khó, chỉ nhận việc dễ. (Cô ấy thường né tránh những công việc khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Đùn (động từ): từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "dùn", nhưng thường dùng trong văn nói hàng ngày.
- Đừng đùn việc cho tôi! (Đừng đẩy việc cho tôi!)
Né (động từ): tránh, lẩn tránh — gần nghĩa với "dùn" nhưng nhấn mạnh sự tránh mặt hoặc tránh việc.
- Anh ta né trách nhiệm bằng cách giả vờ ốm. (Anh ta tránh trách nhiệm bằng cách giả vờ ốm.)
Từ đồng nghĩa
Đẩy: chuyển giao việc hoặc trách nhiệm cho người khác.
- Cậu ấy đẩy hết việc cho em. (Cậu ấy giao hết việc cho em.)
Trốn: tránh làm việc hoặc chịu trách nhiệm (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Đừng có trốn việc! (Đừng né tránh công việc!)
Thành ngữ liên quan
- Dùn trên đẩy dưới: chỉ tình trạng đổ trách nhiệm cho nhau trong một tập thể hoặc gia đình.
- Trong công ty, tình trạng dùn trên đẩy dưới khiến công việc trì trệ. (Việc đổ trách nhiệm lẫn nhau trong công ty làm công việc bị chậm lại.)