dúm
Định nghĩa
- Động từ:
- Co lại, nhăn lại, nhăn nhúm: Chỉ hành động hoặc trạng thái của một bề mặt (thường là da, vải, giấy) bị co rút, nhăn lại thành những nếp nhỏ.
- Bật lửa, châm lửa (phương ngữ): Trong một số phương ngữ, "dúm" còn có nghĩa là đốt lửa, châm lửa, làm cho bùng cháy.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chính: co lại, nhăn lại):
- Da tay người già thường hay dúm lại khi ngâm nước lâu. (Da tay người già thường hay nhăn lại khi ngâm nước lâu.)
- Tờ giấy bị dúm vì ẩm ướt. (Tờ giấy bị nhăn nhúm vì ẩm ướt.)
Động từ (nghĩa phương ngữ: bật lửa):
- Ông ấy dúm điếu thuốc bằng que diêm. (Ông ấy châm điếu thuốc bằng que diêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dúm dó": Thường dùng để miêu tả trạng thái nhăn nhúm, co dúm một cách đáng chú ý.
- Mảnh vải dúm dó, không thể ủi phẳng được. (Mảnh vải nhăn nhúm, không thể là phẳng được.)
"dúm lại": Cụm động từ nhấn mạnh hành động co rút, thu nhỏ lại.
- Lá cây khô dúm lại dưới ánh nắng. (Lá cây khô co lại dưới ánh nắng.)
Biến thể và từ gần giống
Nhúm: Có nghĩa tương tự "dúm", chỉ sự co nhỏ lại, nhăn lại. Đây là biến thể phổ biến hơn.
- Mặt nhúm lại vì đau. (Mặt nhăn lại vì đau.)
Rúm: Cũng là một biến thể, thường dùng trong "rúm ró" hoặc "nhăn rúm", chỉ sự nhăn nhó, co lại.
- Quả cam khô nhăn rúm. (Quả cam khô nhăn nhúm.)
Nhàu: Chỉ trạng thái bị vò, bị nắn khiến bề mặt nhăn nheo (thường dùng cho giấy, vải).
- Co: Chỉ hành động thu nhỏ kích thước lại.
Từ đồng nghĩa
- Co lại: Thu nhỏ thể tích hoặc diện tích.
- Nhăn lại: Xuất hiện nhiều nếp nhỏ trên bề mặt.
- Châm (lửa): Làm cho bắt lửa (nghĩa phương ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dúm vào: Co, rút vào trong.
- Con rùa dúm đầu và chân vào trong mai. (Con rùa rút đầu và chân vào trong mai.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "dúm" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường dùng các biến thể như "nhúm" hoặc "rúm") - Nhăn như khỉ ăn ớt: Thành ngữ ví von vẻ mặt nhăn nhó khó chịu. (Có liên quan đến ý nghĩa "nhăn" của "dúm").