dún

dún

Cô ấy dún người xuống để nhặt đồ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dún một động từ, chủ yếu được dùng trong phương ngữ, có nghĩa tương tự như "nhún". diễn tả hành động hạ thấp cơ thể một cách nhẹ nhàng, nhanh chóng bằng cách co đầu gối lại, thường để tạo đà hoặc thể hiện sự e dè, khiêm tốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy dún người xuống để nhặt đồ. ( ấy hạ người xuống để nhặt đồ vật.)
    • Đứa trẻ dún chân sợ. (Đứa trẻ co chân lại, hạ thấp người sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dún dẩy": (từ ghép, thường dùng trong khẩu ngữ) chỉ động tác nhún nhảy, nhấp nhô nhẹ.
    • Chiếc thuyền dún dẩy theo sóng. (Chiếc thuyền nhấp nhô theo con sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhún (động từ): từ phổ thông, đồng nghĩa chính với "dún". Diễn tả hành động co người, hạ thấp người xuống một cách nhẹ nhàng.

    • Anh ấy nhún người chào một cách lịch sự. (Anh ấy hạ người chào một cách lịch sự.)
  • Khúm núm (tính từ/động từ): thể hiện thái độ rụt rè, sợ sệt, cúi khom người một cách quá mức.

    • Anh ta khúm núm trước mặt sếp. (Anh ta tỏ ra rụt rè, sợ sệt trước mặt sếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi xổm: ngồi thấp xuống, hai chân co lại (nhưng thường tư thế ổn định, không phải động tác nhanh như "dún").
  • Cúi: nghiêng phần thân trên xuống thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ "dún" do đây từ phương ngữ. Các cụm từ thường sử dụng từ phổ thông "nhún").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng riêng từ "dún").