dặt
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhẹ nhàng đặt, để hoặc nhét một vật nhỏ, mềm vào một vị trí, khe hở nào đó: Hành động đặt một cách cẩn thận, nhẹ nhàng, thường là với vật có kích thước nhỏ.
- Nén nhẹ, ấn nhẹ cho chặt, cho khít: Hành động dùng lực nhẹ để làm cho vật liệu mềm (như thuốc lào, đất) lèn chặt lại trong một không gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ dặt mồi thuốc lào vào nõ điếu rồi châm lửa. (Ông cụ nhẹ nhàng nhét mồi thuốc lào vào bát điếu rồi châm lửa.)
- Cô ấy dặt miếng bông gòn vào vết thương nhỏ. (Cô ấy nhẹ nhàng đặt miếng bông gòn vào vết thương nhỏ.)
- Người thợ gốm dặt đất sét vào khuôn cho thật khít. (Người thợ gốm nén nhẹ đất sét vào khuôn cho thật khít.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dặt dẹo": (từ láy) chỉ động tác đặt, để một cách nhẹ nhàng, chậm rãi, có phần uỷ mị.
- Cô ấy dặt dẹo mấy cái kẹo lên bàn rồi đi ra. (Cô ấy nhẹ nhàng, chậm rãi đặt mấy cái kẹo lên bàn rồi đi ra.)
"dặt" trong ngữ cảnh chuyên môn: Thường dùng trong các thao tác thủ công tỉ mỉ như làm thuốc lào, gốm, hoặc trong một số công việc thủ công mỹ nghệ.
- Công đoạn dặt thuốc vào tẩu đòi hỏi sự khéo léo. (Công đoạn nhét thuốc vào tẩu đòi hỏi sự khéo léo.)
Biến thể và từ gần giống
- Đặt: (động từ) hành động để vật gì đó vào một vị trí. "Đặt" mang nghĩa rộng và phổ biến hơn "dặt". "Dặt" nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, cẩn thận và thường dùng với vật nhỏ.
- Nhét: (động từ) đưa vật vào một chỗ hẹp, có thể dùng lực. "Nhét" có thể mạnh hơn và ít thể hiện sự nhẹ nhàng hơn so với "dặt".
- Nén: (động từ) dùng lực ép cho chặt lại. "Nén" thường dùng lực mạnh hơn so với "dặt".
Từ đồng nghĩa
- Nhẹ nhàng đặt: để một vật xuống một cách nhẹ nhàng.
- Nhét khẽ: đưa vào một cách nhẹ nhàng.
- Lèn nhẹ: ấn nhẹ cho chặt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dặt" ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc miêu tả các hành động thủ công tỉ mỉ, đặc biệt liên quan đến thuốc lào.
- Động tác "dặt" luôn hàm chứa ý nghĩa về sự cẩn thận, nhẹ nhàng và thường là với đối tượng có kích thước nhỏ, dễ vỡ hoặc cần sự tỉ mỉ.