dẹt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bề mặt phẳng, không cong, không lồi lõm: Dùng để mô tả hình dạng của một vật khi nó bị ép, đè, hoặc tự nhiên có bề mặt bằng phẳng, chiều cao hoặc độ dày rất nhỏ so với chiều rộng.
- Bị biến dạng thành hình phẳng: Chỉ trạng thái của một vật vốn có hình khối nhưng bị tác động làm cho bẹp ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái mũ bị rơi xe nên méo và dẹt hẳn một bên. (Chiếc mũ bị rơi xe nên méo và bẹp hẳn một bên.)
- Loại bánh này có hình tròn và dẹt, không dày như bánh mì. (Loại bánh này có hình tròn và dẹt, không dày như bánh mì.)
- Mặt trăng khuyết trông dẹt một bên. (Mặt trăng khuyết trông dẹt một bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dẹt lép": (từ láy, ý nhấn mạnh) rất dẹt, gần như không còn độ phồng.
- Quả bóng xì hơi trông dẹt lép. (Quả bóng xì hơi trông dẹt lép.)
- "bẹt dí" / "dẹt dí": (khẩu ngữ) bị ép hoặc đè cho rất dẹt.
- Con ốc sên bị xe đè qua bẹt dí. (Con ốc sên bị xe đè qua bẹt dí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bẹt (tính từ): Cùng nghĩa với "dẹt", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Lốp xe bẹt vì hết hơi. (Lốp xe bẹt vì hết hơi.)
- Dẹt dẹt (tính từ láy): Hơi dẹt, không hoàn toàn phẳng.
- Cục đất sét nặn thành hình dẹt dẹt. (Cục đất sét nặn thành hình dẹt dẹt.)
- Dèn dẹt (tính từ láy, ý giảm nhẹ): Hơi dẹt một cách không đẹp mắt hoặc không hoàn hảo.
- Cái bánh nướng bị dèn dẹt, không được tròn trịa. (Cái bánh nướng bị dèn dẹt, không được tròn trịa.)
Từ đồng nghĩa
- Phẳng: Có bề mặt nhẵn, không gồ ghề (thường chỉ bề mặt rộng như sàn nhà, mặt bàn).
- Bằng: Không có chỗ cao chỗ thấp (thường dùng cho địa hình).
- Mép (trong một số ngữ cảnh): Bị bẹp mép, móp méo.
Từ trái nghĩa
- Phồng: Căng tròn lên.
- Lồi: Nhô cao ra ngoài.
- Cong: Có hình vòng cung, không thẳng.
- Tròn: Có hình cầu hoặc hình trụ đầy đặn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Dẹp như tờ giấy: (so sánh) rất mỏng và phẳng.
- Miếng thịt bò cán mỏng dẹt như tờ giấy. (Miếng thịt bò cán mỏng dẹt như tờ giấy.)
- Làm dẹt: Hành động khiến một vật trở nên dẹt.
- Đứa trẻ làm dẹt viên đất sét bằng tay. (Đứa trẻ làm dẹt viên đất sét bằng tay.)