dền
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất dai, khó đứt, khó gãy: Dùng để mô tả đặc tính của một vật liệu, sợi chỉ, hoặc thứ gì đó có độ bền kéo, khó bị đứt rời.
- Bền bỉ, lâu dài, không dễ thay đổi hoặc hư hỏng: Chỉ sự kiên trì, tồn tại trong thời gian dài mà không suy giảm chất lượng hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sợi dây này rất dền, kéo mãi không đứt. (Sợi dây này rất dai, kéo mãi không đứt.)
- Tình bạn của họ thật dền bỉ, trải qua bao sóng gió vẫn vững vàng. (Tình bạn của họ thật bền bỉ, trải qua bao sóng gió vẫn vững vàng.)
- Chiếc áo làm từ vải dền, mặc nhiều năm vẫn chưa sờn. (Chiếc áo làm từ vải dai, mặc nhiều năm vẫn chưa sờn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bền dền": Cách nói nhấn mạnh, tăng cường ý nghĩa của tính từ "bền", thể hiện sự rất bền chắc, lâu dài.
- Mối quan hệ hợp tác bền dền giữa hai công ty. (Mối quan hệ hợp tác rất bền vững giữa hai công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Bền (tính từ): Là từ phổ biến và chuẩn mực hơn, có nghĩa tương tự "dền", chỉ sự chắc chắn, lâu dài.
- Đồ gốm sứ bền đẹp. (Đồ gốm sứ bền và đẹp.)
- Dai (tính từ): Có nghĩa gần với "dền" khi chỉ tính chất khó đứt, khó nhai, khó hỏng.
- Thịt bò hầm chưa nhừ nên còn dai. (Thịt bò hầm chưa nhừ nên còn dai.)
- Bền bỉ (tính từ): Nhấn mạnh sự kiên trì, liên tục không ngừng nghỉ.
- Tinh thần lao động bền bỉ. (Tinh thần lao động kiên trì.)
Từ đồng nghĩa
- Chắc: vững chãi, khó phá vỡ.
- Bền chặt: vững chắc và khăng khít.
- Kiên cố: vững chắc, lâu dài (thường cho công trình).
Lưu ý sử dụng
- Từ "dền" ít phổ biến trong văn viết chuẩn hiện đại và thường xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc phương ngữ. Từ chuẩn và thông dụng hơn để diễn đạt ý này là "bền" hoặc "dai" (tùy ngữ cảnh).
- Trong một số từ điển, "dền" được chú thích là "xem giền", cho thấy đây có thể là một biến thể ngữ âm hoặc cách viết khác của từ "giền" (cũng có nghĩa tương tự "bền").