dềnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Dâng lên, trào lên (thường nói về mực nước): Chỉ hiện tượng nước tăng lên, dâng cao hơn mức bình thường, thường do mưa lũ hoặc thủy triều.
- Nổi lềnh bềnh, nổi lên trên mặt nước: Chỉ trạng thái của vật thể nổi lên trên mặt nước và dao động nhẹ theo sóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mưa lớn liên tục khiến nước sông dềnh lên, đe dọa vỡ đê. (Mưa lớn liên tục khiến nước sông dâng lên, đe dọa vỡ đê.)
- Sau cơn bão, nước lũ dềnh ngập cả cánh đồng. (Sau cơn bão, nước lũ tràn ngập cả cánh đồng.)
- Những khúc gỗ trôi dềnh lên trên mặt hồ phẳng lặng. (Những khúc gỗ trôi nổi lềnh bềnh trên mặt hồ phẳng lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dềnh dàng": (tính từ) chỉ sự chậm chạp, uể oải, thiếu nhanh nhẹn.
- Anh ấy làm việc gì cũng dềnh dàng, không bao giờ khẩn trương. (Anh ấy làm việc gì cũng chậm chạp, không bao giờ khẩn trương.)
- "dềnh lên": (cụm động từ) nhấn mạnh hành động dâng cao, nổi lên một cách rõ rệt.
- Nước thủy triều dềnh lên nhanh chóng chỉ trong vài giờ. (Nước thủy triều dâng lên nhanh chóng chỉ trong vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dềnh dàng (tính từ): chậm chạp, ì ạch.
- Dềnh dương (tính từ, ít dùng): có nghĩa tương tự "dềnh dàng".
- Dềnh thường được dùng trong văn nói và văn viết miêu tả tự nhiên, ít khi đứng độc lập mà thường đi kèm với "lên".
Từ đồng nghĩa
- Dâng lên: nước tăng cao lên.
- Trào lên: nước tràn, dâng lên mạnh.
- Nổi lên: vật thể xuất hiện trên bề mặt nước.
Từ trái nghĩa
- Rút xuống: nước hạ thấp xuống.
- Cạn đi: nước trở nên ít hơn, lộ đáy.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dềnh" chủ yếu dùng để miêu tả hiện tượng liên quan đến nước (sông, suối, biển, lũ).
- Khi miêu tả trạng thái nổi của vật thể, "dềnh" thường gợi tả sự nổi một cách nhẹ nhàng, chậm rãi trên mặt nước, khác với "nổi" có thể mang tính chung chung hơn.
- Trong nhiều trường hợp, "dềnh" và "dâng" có thể thay thế cho nhau, nhưng "dềnh" thường mang sắc thái biểu cảm, gợi hình hơn.