dốn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rốn: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương đương với từ "rốn" - vết lõm ở giữa bụng, nơi dây rốn đã được cắt sau khi sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Dốn" là một từ cổ, nay người ta thường dùng từ "rốn". (Từ "dốn" là một từ cổ, ngày nay mọi người thường dùng từ "rốn".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như không còn được sử dụng trong văn nói hay văn viết tiếng Việt hiện đại. Nó chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc khi nghiên cứu về sự biến đổi của ngôn ngữ.
Biến thể và từ gần giống
- Rốn (danh từ): Từ phổ biến hiện nay, chỉ bộ phận trên bụng.
- Cuống rốn (danh từ): Phần dây nối giữa bào thai và nhau thai.
- Lỗ rốn (danh từ): Cách gọi khác của "rốn".
Từ đồng nghĩa
- Rốn: Từ đồng nghĩa và phổ biến duy nhất.
Lưu ý
- "Dốn" là một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, bạn nên sử dụng từ "rốn" thay thế. Việc sử dụng từ "dốn" có thể gây khó hiểu cho người nghe hoặc người đọc ngày nay.