dụi

dụi

Cô bé dụi mắt vì buồn ngủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chà, cọ, xát mạnh một vật (thường bàn tay, ngón tay) lên một bộ phận cơ thể, đặc biệt mắt. Hành động này thường được thực hiện khi cảm thấy khó chịu, ngứa, buồn ngủ hoặc muốn lau nước mắt.
    • Lau, chùi một cách vội vàng hoặc thô ráp bằng tay hoặc vật dụng mềm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé dụi mắt buồn ngủ. (Đứa bé chà mắt buồn ngủ.)
    • ấy dụi tay vào chiếc khăn để lau sạch. ( ấy chà tay vào chiếc khăn để lau sạch.)
    • Anh ta dụi vết bẩn trên quần áo nhưng không sạch. (Anh ta chà vết bẩn trên quần áo nhưng không sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dụi mắt": cụm từ rất phổ biến, chỉ hành động dùng tay chà lên mắt.

    • Sau khi ngủ dậy, thường dụi mắt. (Sau khi ngủ dậy, thường chà mắt.)
  • "dụi đầu vào vai": diễn tả hành động áp đầu chà nhẹ vào vai người khác, thường thể hiện sự mệt mỏi, cần an ủi hoặc thân mật.

    • Đứa trẻ dụi đầu vào vai mẹ. (Đứa trẻ áp đầu vào vai mẹ một cách thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Giụi: (động từ) biến thể phương ngữ hoặc cách nói khác của "dụi", cùng nghĩa.

    • giụi mắt cho đỡ ngứa. ( chà mắt cho đỡ ngứa.)
  • Chà: (động từ) có nghĩa tương tự nhưng rộng hơn, có thể dùng cho nhiều bề mặt cứng hơn.

  • Cọ: (động từ) nhấn mạnh đến ma sát mạnh giữa hai vật.
  • Xát: (động từ) hành động cọ xát qua lại.
Từ đồng nghĩa
  • Chà xát: cọ mạnh hai vật vào nhau.
  • Lau chùi: làm sạch bằng cách chà xát.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dụi" thường dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
  • Hành động "dụi mắt" mạnh có thể gây hại cho mắt, nên thường được khuyên không nên làm.