dức
Định nghĩa
- Động từ (từ địa phương):
- La mắng, quở trách, rầy la: Hành động dùng lời nói nặng nề, nghiêm khắc để chỉ trích, bắt lỗi hoặc nhắc nhở ai đó về một việc làm sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà ấy hay dức con cháu vì tội lười học. (Bà ấy thường la mắng con cháu vì tội lười học.)
- Chỉ hư một chút là bị mẹ dức ngay. (Chỉ hư một chút là bị mẹ quở trách ngay.)
- Ông cụ dức thằng bé vì nghịch bẩn. (Ông cụ rầy la thằng bé vì nghịch bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "dức" thường được sử dụng trong phạm vi gia đình, giữa các thế hệ (ông bà, cha mẹ với con cháu) hoặc người lớn tuổi với trẻ nhỏ, thể hiện sự quở trách mang tính giáo dục, răn dạy.
- Mang sắc thái khẩu ngữ, gần gũi và thường thấy trong lời ăn tiếng nói hàng ngày của một số vùng miền.
Biến thể và từ gần giống
- Mắng: (động từ) Nói to, giận dữ để chỉ trích, lên án. Sắc thái mạnh hơn và phổ biến toàn quốc.
- Quở: (động từ) Nhẹ nhàng hơn "mắng", dùng lời nói để trách móc, bảo ban.
- Rầy: (động từ) La mắng, trách móc liên tục và dai dẳng.
- Trách: (động từ) Chỉ ra lỗi lầm và tỏ ý không hài lòng.
Từ đồng nghĩa
- La: Nói to lên, thường vì tức giận.
- Răn: Khuyên bảo, dạy dỗ một cách nghiêm khắc.
- Quở trách: (từ ghép) Dùng lời lẽ để chỉ trích, bảo ban.
Từ trái nghĩa
- Khen: Dùng lời nói tốt đẹp để tán dương, công nhận.
- Động viên: Khích lệ, cổ vũ tinh thần.
- Khen ngợi: Ca ngợi, biểu dương.