e-commerce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thương mại điện tử: "e-commerce" là viết tắt của "electronic commerce", chỉ việc mua bán hàng hóa và dịch vụ, hoặc việc truyền tiền hoặc dữ liệu, qua mạng điện tử, chủ yếu là Internet.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The growth of e-commerce has changed how people shop. (Sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi cách mọi người mua sắm.)
- Many small businesses now rely on e-commerce platforms to reach customers. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện nay dựa vào các nền tảng thương mại điện tử để tiếp cận khách hàng.)
- She works in the e-commerce department of a large company. (Cô ấy làm việc trong bộ phận thương mại điện tử của một công ty lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "B2C e-commerce" (Business-to-Consumer): thương mại điện tử giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối cùng.
- Online retail stores are a common form of B2C e-commerce. (Các cửa hàng bán lẻ trực tuyến là một hình thức phổ biến của thương mại điện tử B2C.)
- "B2B e-commerce" (Business-to-Business): thương mại điện tử giữa các doanh nghiệp với nhau.
- The company uses a B2B e-commerce portal to order supplies from its partners. (Công ty sử dụng một cổng thương mại điện tử B2B để đặt hàng vật tư từ các đối tác.)
Biến thể và từ gần giống
- E-business (n): kinh doanh điện tử (phạm trù rộng hơn, bao gồm cả các quy trình kinh doanh trực tuyến ngoài mua bán).
- M-commerce (n): thương mại di động (việc mua bán qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng).
Từ đồng nghĩa
- Electronic commerce: thương mại điện tử (cách viết đầy đủ).
- Online trading: giao dịch trực tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "e-commerce")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "e-commerce")
Noun
- Thương mại điện tử