e. e. cummings

Học thuật
Thân thiện
e. e. cummings

A student reads a poem by e. e. cummings in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà thơ người Mỹ: "e. e. cummings" bút danh của Edward Estlin Cummings, một nhà thơ, họa sĩ, tiểu luận gia nhà viết kịch người Mỹ nổi tiếng với phong cách thơ ca độc đáo, đặc biệt cách sử dụng ngôn ngữ, cú pháp cách trình bày typography (kiểu chữ) phi truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We are studying the poems of e. e. cummings in our American literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu thơ của e. e. cummings trong lớp văn học Mỹ.)
    • The unconventional style of e. e. cummings makes his poetry instantly recognizable. (Phong cách không theo quy ước của e. e. cummings khiến thơ của ông dễ nhận ra ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of e. e. cummings": theo phong cách của e. e. cummings (thường chỉ cách viết thơ sử dụng chữ thường, dấu câu ngắt dòng độc đáo).
    • The poet experimented with lowercase letters and spacing in the style of e. e. cummings. (Nhà thơ đã thử nghiệm với chữ cái viết thường khoảng cách theo phong cách của e. e. cummings.)
Biến thể từ gần giống
  • Cummings, E. E.: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một bút danh.
  • Edward Estlin Cummings: Tên khai sinh đầy đủ của nhà thơ.
Từ đồng nghĩa
  • Avant-garde poet: Nhà thơ tiên phong (chỉ chung các nhà thơ phong cách cách tân, tương đồng về mặt phong cách).
  • Modernist writer: Nhà văn chủ nghĩa hiện đại (chỉ chung các tác giả trong trào lưu hiện đại).
Lưu ý về từ vựng
  • Tên "e. e. cummings" thường được viết hoàn toàn bằng chữ thường ("e. e. cummings") như một phần phong cách nghệ thuật của chính tác giả, mặc dù các ấn phẩm đôi khi vẫn viết hoa ("E. E. Cummings").
e. e. cummings

A student reads a poem by e. e. cummings in a library.

Noun
  1. tác giả người Mỹ, nổi tiếng với những bài thơ lập dị (1894-1962)