e. h. harriman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng của một nhà tài phiệt đường sắt người Mỹ: "E. H. Harriman" là tên của Edward Henry Harriman, một nhà tài chính và là nhà lãnh đạo ngành đường sắt có ảnh hưởng lớn ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The railway expansion in the western United States was heavily influenced by E. H. Harriman. (Sự mở rộng đường sắt ở miền Tây nước Mỹ chịu ảnh hưởng lớn từ E. H. Harriman.)
- A biography about E. H. Harriman details his business strategies. (Một cuốn tiểu sử về E. H. Harriman mô tả chi tiết các chiến lược kinh doanh của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Harriman fortune": khối tài sản của gia tộc Harriman.
- The Harriman fortune was built on railroads and banking. (Khối tài sản của gia tộc Harriman được xây dựng dựa trên đường sắt và ngân hàng.)
"Harriman's legacy": di sản của Harriman.
- Harriman's legacy in transportation is still studied today. (Di sản của Harriman trong ngành vận tải vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Harriman (n): Cách viết tắt hoặc cách gọi ngắn gọn cho "E. H. Harriman".
- Harriman controlled several major rail lines. (Harriman đã kiểm soát một số tuyến đường sắt chính.)
Từ đồng nghĩa
- Railroad magnate: nhà tài phiệt đường sắt.
- Industrialist: nhà tư bản công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng "E. H. Harriman". Tên này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, kinh doanh và tiểu sử.
Noun
- nhà tài phiệt đường sắt người Hoa Kỳ (1848-1909)