e. o. lawrence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng của một nhà vật lý học người Mỹ: "E. O. Lawrence" là tên của Ernest Orlando Lawrence, một nhà vật lý học đoạt giải Nobel, nổi tiếng với việc phát minh và phát triển máy gia tốc hạt cyclotron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cyclotron was invented by E. O. Lawrence. (Máy cyclotron được phát minh bởi E. O. Lawrence.)
- E. O. Lawrence won the Nobel Prize in Physics in 1939. (E. O. Lawrence đã đoạt giải Nobel Vật lý vào năm 1939.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Lawrence Berkeley National Laboratory": Phòng thí nghiệm quốc gia được đặt theo tên ông.
- She conducts her research at the Lawrence Berkeley National Laboratory. (Cô ấy thực hiện nghiên cứu của mình tại Phòng thí nghiệm Quốc gia Lawrence Berkeley.)
"The Lawrence Livermore National Laboratory": Một phòng thí nghiệm quốc gia khác ở Hoa Kỳ mang tên ông.
- This facility was originally part of the Lawrence Livermore National Laboratory. (Cơ sở này ban đầu là một phần của Phòng thí nghiệm Quốc gia Lawrence Livermore.)
Biến thể và từ gần giống
Cyclotron (n): Máy cyclotron, một loại máy gia tốc hạt do Lawrence phát minh.
- The cyclotron revolutionized nuclear physics research. (Máy cyclotron đã cách mạng hóa nghiên cứu vật lý hạt nhân.)
Lawrence (n): Họ của nhà vật lý, đôi khi được dùng để chỉ chính ông hoặc các cơ sở nghiên cứu mang tên ông.
- He received a fellowship to study at Lawrence. (Anh ấy nhận được học bổng để nghiên cứu tại Lawrence.)
Từ đồng nghĩa
- Ernest Lawrence: Tên đầy đủ của nhà vật lý.
- Ernest O. Lawrence: Cách viết khác của tên.
Thành ngữ liên quan
- "To win a Lawrence award": Đoạt một giải thưởng mang tên Lawrence (thường trong lĩnh vực khoa học).
- His early work earned him a prestigious Lawrence award. (Công trình đầu tiên của ông đã giúp ông đoạt một giải thưởng Lawrence danh giá.)
Noun
- nhà vật lý học người Hoa Kỳ, người phát triển thuyết xyclôtron (1901-1958)