e. o. wilson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Tên một nhà khoa học người Mỹ: "E. O. Wilson" là tên riêng của Edward Osborne Wilson, một nhà sinh vật học, côn trùng học và nhà nghiên cứu nổi tiếng. Ông được biết đến với công trình nghiên cứu sâu rộng về kiến, xã hội học sinh vật và lý thuyết sinh học xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (riêng):
- The theories of E. O. Wilson have greatly influenced modern biology. (Các lý thuyết của E. O. Wilson đã ảnh hưởng rất lớn đến sinh học hiện đại.)
- Many students read E. O. Wilson's books on biodiversity. (Nhiều sinh viên đọc sách của E. O. Wilson về đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The E. O. Wilson Biodiversity Foundation": Tổ chức phi lợi nhuận do ông sáng lập, chuyên nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học.
- He donated to the E. O. Wilson Biodiversity Foundation. (Anh ấy đã quyên góp cho Quỹ Đa dạng Sinh học E. O. Wilson.)
Biến thể và từ gần giống
Wilson (n): Cách viết tắt họ của nhà khoa học, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- Wilson's hypothesis was groundbreaking. (Giả thuyết của Wilson mang tính đột phá.)
Nhà côn trùng học (n): Nhà khoa học chuyên nghiên cứu về côn trùng, là danh từ chung chỉ nghề nghiệp của E. O. Wilson.
- Nhà sinh vật học (n): Nhà khoa học nghiên cứu về sinh vật và sự sống.
Từ đồng nghĩa
- Edward O. Wilson: Tên đầy đủ của nhà khoa học.
- Edward Osborne Wilson: Tên đầy đủ bao gồm tên đệm.
Thành ngữ liên quan
- "The father of biodiversity": (Người cha của đa dạng sinh học) - Danh hiệu không chính thức thường được dùng để vinh danh những đóng góp to lớn của E. O. Wilson trong lĩnh vực này.
- E. O. Wilson is often called "the father of biodiversity". (E. O. Wilson thường được gọi là "người cha của đa dạng sinh học".)
Noun
- nhà côn trùng học người Hoa Kỳ, người đã tổng quát hóa từ các loài côn trùng xã hội đến các động vật khác bao gồm cả con người (sinh năm 1929)