eagle scout

Học thuật
Thân thiện
eagle scout

An Eagle Scout helps a younger scout tie a knot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Huy hiệu Đại bàng: Danh hiệu cao quý nhất một Nam Hướng đạo sinh có thể đạt được trong Hội Nam Hướng đạo Hoa Kỳ (Boy Scouts of America). Để đạt được danh hiệu này, một Hướng đạo sinh phải hoàn thành nhiều yêu cầu khắt khe, bao gồm việc kiếm được một số lượng lớn huy hiệu năng chuyên (merit badges), thể hiện tinh thần lãnh đạo thực hiện một dự án phục vụ cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He worked for years to become an Eagle Scout. (Cậu ấy đã phấn đấu nhiều năm để trở thành một Hướng đạo sinh Đại bàng.)
    • The Eagle Scout award is a significant achievement on a young person's resume. (Giải thưởng Hướng đạo sinh Đại bàng một thành tích quan trọng trong hồ sơ của một thanh niên.)
    • Only about 4% of all Boy Scouts attain the rank of Eagle Scout. (Chỉ khoảng 4% tổng số Nam Hướng đạo sinh đạt được cấp bậc Hướng đạo sinh Đại bàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eagle Scout project": Dự án phục vụ cộng đồng bắt buộc một ứng viên phải lãnh đạo hoàn thành để đạt danh hiệu Eagle Scout.

    • His Eagle Scout project involved building benches for the local park. (Dự án Hướng đạo sinh Đại bàng của anh ấy liên quan đến việc đóng các ghế dài cho công viên địa phương.)
  • "Eagle Scout rank": Cấp bậc Hướng đạo sinh Đại bàng.

    • Attaining the Eagle Scout rank requires dedication and perseverance. (Đạt được cấp bậc Hướng đạo sinh Đại bàng đòi hỏi sự tận tâm kiên trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Boy Scout (n): Nam Hướng đạo sinh (thành viên của Hội Nam Hướng đạo Hoa Kỳ).
  • Merit badge (n): Huy hiệu năng chuyên (một loại huy hiệu được trao cho Hướng đạo sinh khi họ chứng minh được sự thành thạo trong một kỹ năng hoặc lĩnh vực cụ thể).
  • Scouting (n): Phong trào Hướng đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Highest rank in Boy Scouts: Cấp bậc cao nhất trong Nam Hướng đạo. (Cụm từ mô tả, không phải danh từ riêng).
  • Top Boy Scout award: Giải thưởng Hướng đạo cao nhất. (Cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ riêng này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

eagle scout

An Eagle Scout helps a younger scout tie a knot.

Noun
  1. Huy hiệu Đại bàng - bằng cấp danh dự nhất của NamHoa Kỳ

Từ đồng nghĩa