ear-ache
/'iəreik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đau tai; bệnh đau tai: "ear-ache" chỉ cảm giác đau nhức hoặc khó chịu bên trong tai, thường là một triệu chứng của bệnh lý như nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Swimming in dirty water can cause an ear-ache. (Bơi trong nước bẩn có thể gây ra chứng đau tai.)
- The child cried all night because of a severe ear-ache. (Đứa trẻ khóc suốt đêm vì chứng đau tai nghiêm trọng.)
- If you have an ear-ache, you should see a doctor. (Nếu bạn bị đau tai, bạn nên đi khám bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have an ear-ache": bị đau tai.
- I can't go to the concert because I have an ear-ache. (Tôi không thể đi xem buổi hòa nhạc vì tôi bị đau tai.)
"to complain of an ear-ache": than phiền về chứng đau tai.
- The patient complained of a persistent ear-ache. (Bệnh nhân than phiền về chứng đau tai dai dẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Earache (n): cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "ear-ache", cùng nghĩa.
- Earache is a common problem in children. (Đau tai là một vấn đề phổ biến ở trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Otalgia (n): thuật ngữ y khoa chỉ chứng đau tai.
- Ear pain (n): đau tai (cụm từ mô tả đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "ear-ache")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "ear-ache")
danh từ
- sự đau tai; bệnh đau tai