ear-ache

/'iəreik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đau tai; bệnh đau tai: "ear-ache" chỉ cảm giác đau nhức hoặc khó chịu bên trong tai, thường một triệu chứng của bệnh như nhiễm trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Swimming in dirty water can cause an ear-ache. (Bơi trong nước bẩn có thể gây ra chứng đau tai.)
    • The child cried all night because of a severe ear-ache. (Đứa trẻ khóc suốt đêm chứng đau tai nghiêm trọng.)
    • If you have an ear-ache, you should see a doctor. (Nếu bạn bị đau tai, bạn nên đi khám bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an ear-ache": bị đau tai.

    • I can't go to the concert because I have an ear-ache. (Tôi không thể đi xem buổi hòa nhạc tôi bị đau tai.)
  • "to complain of an ear-ache": than phiền về chứng đau tai.

    • The patient complained of a persistent ear-ache. (Bệnh nhân than phiền về chứng đau tai dai dẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Earache (n): cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "ear-ache", cùng nghĩa.
    • Earache is a common problem in children. (Đau tai một vấn đề phổ biếntrẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Otalgia (n): thuật ngữ y khoa chỉ chứng đau tai.
  • Ear pain (n): đau tai (cụm từ mô tả đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "ear-ache")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "ear-ache")

danh từ
  1. sự đau tai; bệnh đau tai

Từ chứa "ear-ache"