ear-drops

/'iədrɔps/
Học thuật
Thân thiện
ear-drops

She carefully administers the ear-drops to her child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nhỏ tai: Một loại dung dịch lỏng, thường thuốc, được đựng trong lọ nhỏ giọt sử dụng bằng cách nhỏ trực tiếp vào ống tai để điều trị nhiễm trùng, làm sạch ráy tai, hoặc giảm đau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed some ear-drops for the infection. (Bác sĩ đơn một ít thuốc nhỏ tai cho chứng nhiễm trùng.)
    • You need to tilt your head when applying the ear-drops. (Bạn cần nghiêng đầu khi nhỏ thuốc nhỏ tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A course of ear-drops": Một liệu trình sử dụng thuốc nhỏ tai trong một khoảng thời gian nhất định.
    • The child had to complete a ten-day course of ear-drops. (Đứa trẻ phải hoàn thành một liệu trình thuốc nhỏ tai mười ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Ear drop (n): Có thể dùng để chỉ một giọt thuốc nhỏ tai.

    • Put two ear drops in each ear. (Nhỏ hai giọt thuốc vào mỗi tai.)
  • Ear solution (n): Dung dịch dùng cho tai, thường thuốc nhỏ tai.

    • This ear solution helps soften earwax. (Dung dịch tai này giúp làm mềm ráy tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Otic drops (n): Thuốc nhỏ tai (từ chuyên môn hơn, bắt nguồn từ "otic" có nghĩa thuộc về tai).
ear-drops

She carefully administers the ear-drops to her child.

danh từ
  1. thuốc nhỏ tai