ear-pick
/'iəpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ để lấy ráy tai: Một vật nhỏ, thường có một đầu nhọn hoặc hình thìa, được thiết kế để làm sạch ráy tai một cách nhẹ nhàng và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used an ear-pick to clean his ears after showering. (Anh ấy đã dùng một cái lấy ráy tai để vệ sinh tai sau khi tắm.)
- In many Asian countries, it's common to see people using ear-picks. (Ở nhiều nước châu Á, việc nhìn thấy mọi người dùng cái lấy ráy tai là phổ biến.)
- Be careful not to insert the ear-pick too deeply. (Hãy cẩn thận không đưa cái lấy ráy tai vào quá sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use an ear-pick": sử dụng dụng cụ lấy ráy tai.
- It is recommended to use an ear-pick gently to avoid injury. (Người ta khuyến cáo nên sử dụng cái lấy ráy tai một cách nhẹ nhàng để tránh chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Ear spoon (n): thìa ngoáy tai (một loại dụng cụ lấy ráy tai có đầu hình thìa).
- Ear cleaner (n): dụng cụ vệ sinh tai (từ chung hơn cho các sản phẩm làm sạch tai).
Từ đồng nghĩa
- Ear cleaner: dụng cụ vệ sinh tai.
- Ear scoop: thìa ngoáy tai.
Lưu ý sử dụng
- Từ này là danh từ ghép, được hình thành từ "ear" (tai) và "pick" (cái nhọn, dụng cụ để nhặt/lấy). Nó chỉ một vật dụng cụ thể.
- Việc sử dụng dụng cụ lấy ráy tai cần hết sức thận trọng để không làm tổn thương màng nhĩ hoặc ống tai.