ear-wax

/'iəwæks/
Học thuật
Thân thiện
ear-wax

A doctor uses a small light to examine a patient's ear-wax.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ráy tai: "ear-wax" một chất sáp màu vàng nâu do các tuyến trong ống tai tiết ra để bảo vệ, làm sạch bôi trơn ống tai ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Too much ear-wax can cause hearing problems. (Quá nhiều ráy tai có thể gây ra vấn đề về thính giác.)
    • The doctor removed the ear-wax blockage. (Bác sĩ đã lấy đi nút ráy tai.)
    • It is not recommended to use cotton swabs to clean ear-wax. (Không nên dùng tăm bông để làm sạch ráy tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impacted ear-wax": ráy tai bị nén chặt, tắc nghẽn.
    • The patient was treated for impacted ear-wax. (Bệnh nhân được điều trị vì ráy tai bị tắc nghẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerumen (n): thuật ngữ y khoa chỉ ráy tai.
    • Cerumen is the medical term for ear-wax. ("Cerumen" thuật ngữ y khoa chỉ ráy tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerumen: ráy tai (từ chuyên môn).
ear-wax

A doctor uses a small light to examine a patient's ear-wax.

danh từ
  1. ráy tai