ear-wax
/'iəwæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ráy tai: "ear-wax" là một chất sáp màu vàng nâu do các tuyến trong ống tai tiết ra để bảo vệ, làm sạch và bôi trơn ống tai ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Too much ear-wax can cause hearing problems. (Quá nhiều ráy tai có thể gây ra vấn đề về thính giác.)
- The doctor removed the ear-wax blockage. (Bác sĩ đã lấy đi nút ráy tai.)
- It is not recommended to use cotton swabs to clean ear-wax. (Không nên dùng tăm bông để làm sạch ráy tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Impacted ear-wax": ráy tai bị nén chặt, tắc nghẽn.
- The patient was treated for impacted ear-wax. (Bệnh nhân được điều trị vì ráy tai bị tắc nghẽn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cerumen (n): thuật ngữ y khoa chỉ ráy tai.
- Cerumen is the medical term for ear-wax. ("Cerumen" là thuật ngữ y khoa chỉ ráy tai.)
Từ đồng nghĩa
- Cerumen: ráy tai (từ chuyên môn).