eardrum

eardrum

The doctor uses an otoscope to examine the patient's eardrum.

Định nghĩa

Danh từ:
- Màng nhĩ: "Eardrum" một danh từ chỉ màng mỏng nằm trong tai, chức năng rung động khi tiếp nhận sóng âm thanh, từ đó truyền tín hiệu đến các bộ phận bên trong tai để giúp con người nghe được.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra màng nhĩ của tôi để xem bị tổn thương hay không.)
  • (Tiếng ồn lớn có thể làm rách màng nhĩ.)
  • (Sóng âm thanh làm cho màng nhĩ rung động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burst one's eardrum": làm rách màng nhĩ.
    • The explosion was so loud that it burst his eardrum. (Vụ nổ lớn đến mức làm rách màng nhĩ của anh ấy.)
  • "to have a hole in the eardrum": lỗ thủngmàng nhĩ.
    • She had a hole in her eardrum after the infection. ( ấy bị thủng màng nhĩ sau khi bị nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ear (n): tai (cơ quan thính giác).
    • He has a pain in his ear. (Anh ấy bị đau tai.)
  • Drum (n): trống (nhạc cụ; không liên quan trực tiếp đến "eardrum" ngoài hình dạng giống màng trống).
Từ đồng nghĩa
  • Tympanic membrane (n): màng nhĩ (thuật ngữ y học chính xác hơn).
    • The tympanic membrane is essential for hearing. (Màng nhĩ rất quan trọng cho việc nghe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "eardrum", nhưng các cụm từ liên quan đến tai thính giác: - Listen up: lắng nghe kỹ. - Listen up, everyone! The teacher is speaking. (Mọi người lắng nghe kỹ! Giáo viên đang nói.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a tin ear (không liên quan trực tiếp đến "eardrum", nhưng liên quan đến thính giác): không năng khiếu âm nhạc hoặc khó nghe.
    • He has a tin ear and can't tell the difference between notes. (Anh ấy không năng khiếu âm nhạc không thể phân biệt các nốt nhạc.)

Từ gần giống

Từ chứa "eardrum"