earflap

Học thuật
Thân thiện
earflap

A child pulls down the earflaps on her winter hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai , cánh : Một trong hai miếng vải hoặc da có thể gập xuống, được gắn vào hai bên (thường lưỡi trai hoặc len) để che giữ ấm cho tai khi trời lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He pulled down the earflaps of his cap as the wind grew colder. (Anh ấy kéo hai tai xuống khi gió trở nên lạnh hơn.)
    • This winter hat comes with detachable earflaps. (Chiếc mùa đông này tai có thể tháo rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with the earflaps down": với tai được che xuống.
    • He walked through the snowstorm with the earflaps down. (Anh ấy đi xuyên qua trận bão tuyết với tai được che xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Earflap hat (n): tai che.

    • An earflap hat is essential for winter hiking. (Một chiếc tai che vật dụng thiết yếu cho việc đi bộ đường dài mùa đông.)
  • Earmuff (n): đồ bịt tai (thường một phụ kiện riêng biệt, không gắn liền với ).

    • She prefers earmuffs over a hat with earflaps. ( ấy thích đồ bịt tai hơn một chiếc tai che.)
Từ đồng nghĩa
  • Ear cover: vật che tai.
  • Ear lap: tai (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "earflap".
earflap

A child pulls down the earflaps on her winter hat.

Noun
  1. một trong hai cánh gắn liền với để giữ ấm đôi tai

Từ đồng nghĩa