earldom
/'ə:ldəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tước bá: Danh hiệu quý tộc, cấp bậc của một bá tước (earl).
- Lãnh địa bá tước, đất bá tước: Lãnh thổ, đất đai hoặc khu vực dưới quyền cai quản và thu nhập của một bá tước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He inherited the earldom from his father. (Anh ấy thừa kế tước bá từ cha mình.)
- The earldom of Wessex has vast lands. (Lãnh địa bá tước xứ Wessex có vùng đất rộng lớn.)
- She was granted an earldom for her service to the crown. (Bà được ban tước bá vì những cống hiến cho ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To ascend to an earldom": Kế thừa hoặc được phong lên tước bá.
- Upon his uncle's death, he ascended to the earldom. (Sau khi người chú qua đời, anh ta đã kế thừa tước bá.)
- "To hold an earldom": Nắm giữ tước vị và lãnh địa của một bá tước.
- His family has held this earldom for centuries. (Gia đình ông đã nắm giữ lãnh địa bá tước này trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Earl (n): Bá tước (người nắm giữ tước hiệu và lãnh địa).
- Count (n): Bá tước (tương đương với 'earl' trong một số hệ thống quý tộc châu Âu).
- County (n): Hạt, quận; đôi khi có thể chỉ lãnh địa của một bá tước (count) trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Title of earl: Danh hiệu bá tước.
- Seigniory: Lãnh địa phong kiến (nghĩa rộng hơn).
danh từ
- lãnh địa bá tước, đất bá tước
- tước bá