early bird

/'ə:libə:d/
Học thuật
Thân thiện
early bird

An early bird catches the worm in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, thường dùng với sắc thái hài hước):
    • Người hay dậy sớm: Chỉ một người thói quen thức dậy rất sớm vào buổi sáng, thường trước khi mặt trời mọc hoặc trước phần đông mọi người.
    • Người đến sớm: Chỉ một người thói quen hoặc xu hướng đến một địa điểm, sự kiện trước thời gian dự kiến hoặc trước những người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather is a true early bird; he wakes up at 5 a.m. every day. (Ông tôi một người dậy sớm thực thụ; ông thức dậy lúc 5 giờ sáng mỗi ngày.)
    • The conference offers a discount for early birds who register before the deadline. (Hội nghị ưu đãi giảm giá cho những người đăng ký sớm trước hạn chót.)
    • She's such an early bird that she's always the first one in the office. ( ấy người đến sớm đến nỗi luôn người đầu tiên có mặtvăn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The early bird catches the worm": Thành ngữ phổ biến có nghĩa người nào hành động sớm hoặc chuẩn bị trước sẽ lợi thế thành công. (Con chim dậy sớm mới bắt được sâu.)
    • I always arrive at the sale an hour early. You know what they say, the early bird catches the worm. (Tôi luôn đến chương trình giảm giá sớm một tiếng. Bạn biết đấy, người chủ động sớm sẽ thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Early-bird (tính từ, thường dùng với dấu gạch nối): Dùng để mô tả các ưu đãi, đặc quyền hoặc đối tượng dành cho những người hành động sớm.
    • They offer an early-bird discount for tickets purchased in advance. (Họ chương trình giảm giá "early-bird" cho được mua trước.)
    • We have an early-bird special on the breakfast menu. (Chúng tôi suất ăn sáng đặc biệt dành cho khách đến sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Morning person: Người thích buổi sáng, người tỉnh táo tràn đầy năng lượng vào sáng sớm.
  • Early riser: Người thức dậy sớm (cách diễn đạt trung lập, ít mang sắc thái đùa cợt hơn).
Từ trái nghĩa
  • Night owl: " đêm", chỉ người thích thức khuya hoạt động về đêm, thường dậy muộn vào buổi sáng.
Thành ngữ liên quan
  • "Early to bed and early to rise, makes a man healthy, wealthy, and wise": Ngủ sớm dậy sớm sẽ giúp con người khỏe mạnh, giàu có khôn ngoan. (Một câu tục ngữ khuyên về lối sống lành mạnh.)
early bird

An early bird catches the worm in the garden.

danh từ
  1. (đùa cợt) người hay dậy sớm, người chưa bảnh mắt đã dậy