early coral root

Học thuật
Thân thiện
early coral root

A hiker spots an early coral root growing in a shady forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thuộc họ Lan (Orchidaceae): "early coral root" tên gọi tiếng Anh của một loài thực vật sống lâu năm, thân gần như không , mang hoa màu từ vàng nhạt đến xanh lục nhạt, với cánh môi dưới màu trắng. Loài này phân bố từ phía bắc New Mexico qua South Dakota Washington tới Alaska.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The early coral root is a unique, leafless orchid. (Early coral root một loài lan độc đáo, không .)
    • We found a small cluster of early coral root growing in the pine forest. (Chúng tôi tìm thấy một cụm nhỏ cây early coral root mọc trong rừng thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, sinh thái học hoặc khi mô tả hệ thực vật bản địa của Bắc Mỹ.
    • The study focused on the mycorrhizal associations of the early coral root. (Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ nấm rễ của loài early coral root.)
Biến thể từ gần giống
  • Coral root (n): Rễ san hô - một tên gọi chung cho các loài thực vật trong chi , thường không diệp lục sống nhờ nấm.
  • Pale coral root (n): Một tên gọi khác có thể dùng để chỉ cùng hoặc các loài tương tự trong chi.
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học: (Đây tên khoa học thường được chấp nhận cho loài thực vật này).
  • Yellow coralroot: Rễ san hô vàng (một tên gọi thông thường khác dựa trên màu sắc hoa).
Thành ngữ liên quan
early coral root

A hiker spots an early coral root growing in a shady forest clearing.

Noun
  1. loài cây gần như trụi , hoa màu hơi vàng hoặc hơi xanh với môi dưới màu trắng, phía bắc New Mexico thông qua South Dakota Washington tới Alaska
Noun
Noun

Từ đồng nghĩa