earlyish
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi sớm, khá sớm: Dùng để mô tả một thời điểm hoặc một khoảng thời gian sớm hơn so với thời điểm thông thường hoặc dự kiến, nhưng không phải là rất sớm. Nó thể hiện mức độ trung gian giữa "đúng giờ" và "rất sớm".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Let's meet at an earlyish hour, say 8 AM? (Chúng ta hãy gặp nhau vào giờ hơi sớm, khoảng 8 giờ sáng nhé?)
- She arrived at an earlyish time for the party, so there weren't many guests yet. (Cô ấy đến bữa tiệc vào lúc khá sớm, nên chưa có nhiều khách.)
- We finished work at an earlyish hour today. (Hôm nay chúng tôi kết thúc công việc vào giờ hơi sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At an earlyish hour": Vào một giờ khá sớm.
- He likes to start his day at an earlyish hour. (Anh ấy thích bắt đầu ngày mới vào một giờ khá sớm.)
"An earlyish start": Một sự khởi đầu hơi sớm.
- We need an earlyish start to avoid the traffic. (Chúng ta cần một sự khởi đầu hơi sớm để tránh tắc đường.)
Biến thể và từ gần giống
Early (adj): Sớm.
- We had an early breakfast. (Chúng tôi đã ăn sáng sớm.)
Earlier (adj/adv): Sớm hơn (dùng để so sánh).
- Can you come earlier tomorrow? (Ngày mai bạn có thể đến sớm hơn được không?)
Từ đồng nghĩa
- Fairly early: Khá sớm.
- Reasonably early: Tương đối sớm.
- Somewhat early: Hơi sớm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "earlyish" là một từ không chính thức, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Nó được tạo thành bằng cách thêm hậu tố "-ish" vào tính từ "early", biểu thị ý nghĩa "có tính chất của" hoặc "hơi hơi".
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian như hour, time, start.