earth-born
/'ə:θbɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trần tục, thuộc về thế gian: Chỉ những gì thuộc về thế giới vật chất, con người, hoặc có nguồn gốc từ trái đất, đối lập với thần thánh hay thiên đường.
- (Thần thoại, Thần học) Sinh ra từ đất: Chỉ những sinh vật hoặc thực thể được tạo ra hoặc sinh ra trực tiếp từ đất, theo các truyền thuyết hoặc tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His earth-born desires often distracted him from spiritual pursuits. (Những ham muốn trần tục của anh ta thường khiến anh ta xao lãng việc theo đuổi tâm linh.)
- In the myth, the first humans were earth-born, molded from clay by the gods. (Trong thần thoại, con người đầu tiên được sinh ra từ đất, nặn từ đất sét bởi các vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"earth-born cares": những lo toan, phiền muộn trần thế.
- The monk sought to free his mind from all earth-born cares. (Nhà sư tìm cách giải thoát tâm trí khỏi mọi lo toan trần thế.)
"earth-born origin": nguồn gốc từ đất.
- Many ancient cultures have stories of earth-born heroes. (Nhiều nền văn hóa cổ đại có những câu chuyện về các anh hùng có nguồn gốc từ đất.)
Biến thể và từ gần giống
Earthly (adj): thuộc về trái đất, trần tục.
- He has no interest in earthly possessions. (Anh ta không quan tâm đến của cải trần tục.)
Terrestrial (adj): thuộc về trái đất, trên cạn (thường dùng trong khoa học).
- Terrestrial life forms are diverse. (Các dạng sống trên cạn rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Mortal: phàm trần, con người (nhấn mạnh sự chết chóc).
- Worldly: thế tục, trần thế (nhấn mạnh sự gắn với cuộc sống vật chất).
Từ trái nghĩa
- Heavenly: thuộc về thiên đường, thần thánh.
- Celestial: thuộc về bầu trời, thiên thể.
tính từ
- trần tục
- (thần thoại,thần học) sinh ra từ đất