earth-flax

/'ə:θflæks/
Học thuật
Thân thiện
earth-flax

A worker wears protective gloves while handling earth-flax insulation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Amiăng, thạch miên: "earth-flax" một từ tiếng Anh cổ hoặc ít phổ biến dùng để chỉ một loại khoáng chất sợi tự nhiên, ngày nay thường được biết đến với tên gọi "asbestos" (amiăng). Tên gọi này xuất phát từ hình dạng giống như sợi lanh (flax) được tìm thấy trong lòng đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In historical texts, earth-flax was sometimes mentioned as a material for making fireproof cloth. (Trong các văn bản lịch sử, thạch miên đôi khi được nhắc đến như một vật liệu để làm vải chống cháy.)
    • The miners extracted earth-flax from the mountain seams. (Những người thợ mỏ khai thác amiăng từ các khe núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "earth-flax deposits": các mỏ amiăng.
    • The region was known for its rich earth-flax deposits. (Khu vực này từng nổi tiếng với những mỏ amiăng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Asbestos (n): amiăng. Đây thuật ngữ phổ biến hiện đại hơn cho "earth-flax".
  • Mineral wool (n): bông khoáng. Một vật liệu sợi tổng hợp một số ứng dụng tương tự nhưng khác biệt về thành phần với amiăng.
Từ đồng nghĩa
  • Asbestos: amiăng.
  • Mountain flax: một tên gọi cổ khác cho amiăng.
Lưu ý
  • "Earth-flax" một thuật ngữ cổ kỹ thuật, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Từ phổ biến được công nhận rộng rãi ngày nay "asbestos" (amiăng).
  • Amiăng đã được chứng minh hại cho sức khỏe, có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng về phổi khi hít phải bụi sợi. Việc sử dụng đã bị hạn chế hoặc cấmnhiều quốc gia.
earth-flax

A worker wears protective gloves while handling earth-flax insulation.

danh từ
  1. (khoáng chất) Amiăng, thạch miên