earth-goddess

Học thuật
Thân thiện
earth-goddess

The villagers honor the earth-goddess with a harvest offering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần của sự màu mỡ cây trái: Một vị nữ thần trong thần thoại hoặc tín ngưỡng, được tôn thờ như là hiện thân của Trái Đất, đại diện cho sự sinh sôi, màu mỡ của đất đai, sự phát triển của thực vật mùa màng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In many ancient cultures, people worshipped an earth-goddess for good harvests. (Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, người ta thờ cúng một nữ thần đất để cầu mong mùa màng bội thu.)
    • The myth describes the earth-goddess as the mother of all living things. (Thần thoại mô tả nữ thần đất mẹ của vạn vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to worship the earth-goddess": thờ cúng nữ thần đất.

    • The tribe held a ceremony to worship the earth-goddess each spring. (Bộ tộc tổ chức một nghi lễ để thờ cúng nữ thần đất vào mỗi mùa xuân.)
  • "cult of the earth-goddess": tín ngưỡng/sự sùng bái nữ thần đất.

    • Archaeologists found evidence of a cult of the earth-goddess at the site. (Các nhà khảo cổ tìm thấy bằng chứng về một tín ngưỡng thờ nữ thần đất tại địa điểm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Earth mother (n): Mẹ Đất (một khái niệm tương tự, thường chỉ nữ thần hoặc nguyên mẫu tạo hóa, nguồn gốc của sự sống).
  • Fertility goddess (n): Nữ thần sinh sản/màu mỡ (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả khả năng sinh sản của con người động vật, không chỉ riêng đất đai).
Từ đồng nghĩa
  • Goddess of the earth: Nữ thần của đất.
  • Goddess of fertility: Nữ thần của sự màu mỡ/sinh sôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể với từ này)

earth-goddess

The villagers honor the earth-goddess with a harvest offering.

Noun
  1. nữ thần của sự màu mỡ cây trái