earth-nut
/'ə:θnʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lạc, hạt lạc: Tên gọi khác của cây đậu phộng hoặc hạt của nó.
- Nấm cục, nấm tơ: Một loại nấm mọc dưới đất, có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer harvested earth-nuts from the field. (Người nông dân thu hoạch lạc từ cánh đồng.)
- In some regions, people search for earth-nuts in the forest. (Ở một số vùng, người ta đi tìm nấm cục trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Earth-nut oil (n): Dầu lạc, dầu được ép từ hạt lạc.
- Earth-nut oil is commonly used in cooking. (Dầu lạc thường được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Peanut: Lạc, đậu phộng (nghĩa chỉ cây/hạt lạc).
- Truffle: Nấm cục, nấm truffle (nghĩa chỉ loại nấm).
danh từ (thực vật học)
- nấm cục, nấm tơruyp
- lạc; cây lạc
- earth-nut oildầu lạc