earth-worm

/'ə:θwə:m/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giun đất: Một loài giun sống trong đất, thân mềm, hình ống, thường màu nâu hoặc hồng, đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The earthworm is a beneficial creature for the garden. (Giun đất một sinh vật lợi cho khu vườn.)
    • Birds often eat earthworms. (Chim thường ăn giun đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (, ít dùng): Chỉ một người quỵ luỵ, khúm núm, không chính kiến.
    • He was treated like an earthworm by his arrogant boss. (Anh ta bị ông chủ kiêu ngạo đối xử như một kẻ quỵ luỵ.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthworm một từ ghép (compound word) của "earth" (đất) "worm" (giun). Không dạng biến thể khác cho từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Nightcrawler (Mỹ): Giun đất (đặc biệt chỉ loài to, thường xuất hiện vào ban đêm).
  • Angleworm (Mỹ): Giun đất (thường dùng để chỉ mồi câu ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ "earthworm".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "earthworm".

danh từ
  1. giun đất
  2. (nghĩa bóng) người quỵ luỵ, người khúm núm

Từ có nhắc đến "earth-worm"