earthwards

/'ə:θwəd/ Cách viết khác : (earthwards) /'ə:θwədz/
Học thuật
Thân thiện
earthwards

The spacecraft begins its descent earthwards.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về phía trái đất, hướng xuống đất: "earthwards" mô tả hướng di chuyển hoặc hướng nhìn từ trên cao xuống bề mặt trái đất.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):
    • Hướng về phía trái đất: Dùng để mô tả một hướng hoặc chuyển động mục tiêu bề mặt trái đất.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The rocket, having completed its mission, began to fall earthwards. (Tên lửa, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, bắt đầu rơi về phía trái đất.)
    • He pointed the telescope earthwards to observe the city lights. (Anh ấy hướng kính thiên văn về phía trái đất để quan sát ánh đèn thành phố.)
  • Tính từ:
    • The spacecraft initiated its earthwards trajectory. (Tàu vũ trụ bắt đầu quỹ đạo hướng về phía trái đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaze earthwards": Nhìn xuống đất, nhìn về phía mặt đất (thường với vẻ suy tư hoặc quan sát).
    • Standing on the cliff, he gazed earthwards at the crashing waves. (Đứng trên vách đá, anh nhìn xuống những con sóng vỗ vào bờ.)
  • "Plummet earthwards": Rơi thẳng, lao nhanh xuống đất.
    • The damaged bird plummeted earthwards before regaining control. (Con chim bị thương lao thẳng xuống đất trước khi lấy lại thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthward (adj & adv): Cách viết khác, có nghĩa tương tự "earthwards". Đây dạng phổ biến hơn, đặc biệt khi dùng như tính từ.
    • The earthward journey of the satellite was carefully calculated. (Hành trình hướng về trái đất của vệ tinh được tính toán cẩn thận.)
  • Downwards (adv): Xuống dưới, hướng xuống (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ về trái đất).
  • Groundwards (adv): Về phía mặt đất (nhấn mạnh bề mặt đất hơn hành tinh).
Từ đồng nghĩa
  • Downward: Xuống dưới.
  • Towards the ground: Về phía mặt đất.
  • Terrestrially bound: Hướng về mặt đất (trang trọng, kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Skywards / Skyward: Về phía bầu trời, lên trời.
  • Heavenwards / Heavenward: Về phía thiên đường, lên cao.
  • Upwards / Upward: Lên trên, đi lên.
earthwards

The spacecraft begins its descent earthwards.

tính từ & phó từ
  1. về phía trái đất