earthwork

/'ə:θwə:k/
Học thuật
Thân thiện
earthwork

Soldiers built a defensive earthwork along the ridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công sự đắp bằng đất: Một công trình phòng thủ hoặc công sự được xây dựng chủ yếu từ đất, chẳng hạn như một bức tường thành, một con đê, hoặc mộtđất.
    • Công việc đào đắp đất: Chỉ khối lượng công việc liên quan đến việc di chuyển một lượng lớn đất đá, như trong xây dựng nền móng, đào mương, hoặc tạo hình địa hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient fort was surrounded by massive earthworks. (Pháo đài cổ được bao quanh bởi những công sự đắp bằng đất đồ sộ.)
    • The construction project requires extensive earthwork before the building can begin. (Dự án xây dựng đòi hỏi khối lượng công việc đào đắp đất lớn trước khi có thể bắt đầu xây tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học lịch sử: "Earthwork" thường dùng để chỉ các di tích nhân tạo cổ xưa được tạo hình từ đất, như chôn cất, hào lũy, hoặc các hình vẽ khổng lồ trên mặt đất.
    • The archaeologists studied the Neolithic earthwork to understand its purpose. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu công trình đất thời kỳ đồ đá mới để hiểu mục đích của .)
Biến thể từ gần giống
  • Earthmoving (n): Công tác vận chuyển, đào đắp đất (thường dùng trong xây dựng).
  • Rampart (n): Thành lũy, công sự (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ làm bằng đất).
Từ đồng nghĩa
  • Fortification: Công sự, đồn lũy (nhấn mạnh tính phòng thủ).
  • Embankment: Đê, đập đất.
  • Mound: , ụ đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "earthwork")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "earthwork")

earthwork

Soldiers built a defensive earthwork along the ridge.

danh từ
  1. công việc đào đắp
  2. công sự đào đắp bằng đất