east africa

Học thuật
Thân thiện
east africa

A map shows the countries of East Africa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đông Phi: Một khu vực địa phía đông của lục địa châu Phi. Đây một tên gọi chung cho một nhóm quốc gia, thường bao gồm Kenya, Tanzania, Uganda, Rwanda, Burundi, đôi khi các nước lân cận như Ethiopia, Somalia, Djibouti, Eritrea, Sudan, Nam Sudan. Khu vực này được biết đến với cảnh quan đa dạng như thảo nguyên, núi cao, hồ lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Great Rift Valley is a prominent geographical feature in East Africa. (Thung lũng Great Rift một đặc điểm địa nổi bậtĐông Phi.)
    • Many tourists visit East Africa to go on safari and see the wildlife. (Nhiều khách du lịch đến Đông Phi để đi safari ngắm nhìn động vật hoang dã.)
    • The cultures of East Africa are incredibly diverse. (Các nền văn hóa của Đông Phi vô cùng đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in East Africa": ở Đông Phi (chỉ vị trí).

    • She has conducted extensive research on climate change in East Africa. ( ấy đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về biến đổi khí hậuĐông Phi.)
  • "East African" (tính từ): thuộc về Đông Phi.

    • East African cuisine often includes dishes like ugali and nyama choma. (Ẩm thực Đông Phi thường bao gồm các món như ugali nyama choma.)
Biến thể từ gần giống
  • East African (adj): (thuộc) Đông Phi.
    • The East African Community is an intergovernmental organization. (Cộng đồng Đông Phi một tổ chức liên chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Eastern Africa: Đông Phi (cách gọi khác, đồng nghĩa).
  • The Horn of Africa: Vùng Sừng châu Phi (chỉ một phần phía đông bắc của khu vực, bao gồm Somalia, Ethiopia, Eritrea, Djibouti).
east africa

A map shows the countries of East Africa.

Noun
  1. miền đông châu Phi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "east africa"